
Mahjong Ways 2 · PG Soft
Nhật ký thử nghiệm
Chỉ số tổng hợp (cộng dồn toàn bộ phiên)
Tổng 45 phiên thử nghiệmRTP thực đo
98.33%
Mực nước khá
Tỷ lệ trúng
33.46%
33,462 / 100,001
Bội số cao nhất
19.20x
Bonus / Quay miễn phí
6,106
Kích hoạt Bonus
Tỷ lệ nước lã nổ liên hoàn
61.8%
30,554 lần nổ liên hoàn chỉ 11,663 trúng
Biểu đồ dữ liệu vĩ mô
📈 RTP tích luỹ hội tụ (xuyên phiên)
Nối spin của tất cả các phiên theo thời gian để xem RTP thực đo hội tụ ra sao theo cỡ mẫu. Mẫu càng nhiều, đường càng sát RTP thật.
📊 Phân bố bội số
Toàn bộ 100,001 lượt được chia hộp theo bội số, xem hình dạng phân bố trúng của cả trò chơi.
📊 So sánh RTP từng phiên
Các phiên khác nhau của cùng trò chơi, cùng tài khoản, mỗi phiên rơi vào mức RTP nào. Dao động càng lớn = RTP ngắn hạn càng kém tin cậy.
Danh sách phiên thử nghiệm
Tổng 45 phiên thử nghiệm| # | Giờ bắt đầu | Thời lượng | lượt quay | Tiền cược | Tiền thắng | RTP | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-291 phiên | ||||||||
| #103 | 13:56:59 | 01:09:51 | 486 | 116.00 | 125.68 |
108.34%
|
Mẫu chạy nóng | Xem báo cáo → → |
| 2026-06-282 phiên | ||||||||
| #101 | 22:37:35 | 05:32:57 | 2,268 | 582.40 | 555.78 |
95.43%
|
Tiêu hao bình thường | Xem báo cáo → → |
| #99 | 06:22:43 | 05:57:43 | 2,538 | 667.20 | 484.78 |
72.66%
|
Tiêu hao thấp | Xem báo cáo → → |
| 2026-06-272 phiên | ||||||||
| #97 | 17:42:03 | 04:54:04 | 2,148 | 542.40 | 873.44 |
161.03%
|
Mẫu chạy nóng | Xem báo cáo → → |
| #96 | 04:36:49 | 06:12:46 | 2,685 | 686.00 | 613.50 |
89.43%
|
Tiêu hao bình thường | Xem báo cáo → → |
| 2026-06-262 phiên | ||||||||
| #94 | 13:18:26 | 06:07:03 | 2,628 | 682.80 | 521.22 |
76.34%
|
Tiêu hao thấp | Xem báo cáo → → |
| #92 | 01:36:06 | 03:24:53 | 1,461 | 360.40 | 686.90 |
190.59%
|
Mẫu chạy nóng | Xem báo cáo → → |
| 2026-06-251 phiên | ||||||||
| #90 | 11:31:45 | 06:53:13 | 2,991 | 737.60 | 712.18 |
96.55%
|
Tiêu hao bình thường | Xem báo cáo → → |
| 2026-06-244 phiên | ||||||||
| #88 | 20:50:17 | 06:39:19 | 2,863 | 717.20 | 702.24 |
97.91%
|
Tiêu hao bình thường | Xem báo cáo → → |
| #86 | 18:24:47 | 00:18:55 | 137 | 38.40 | 24.10 |
62.76%
|
Tiêu hao thấp | Xem báo cáo → → |
| #85 | 18:18:38 | 00:03:54 | 26 | 7.60 | 3.98 |
52.37%
|
Tiêu hao thấp | Xem báo cáo → → |
| #83 | 16:02:32 | 00:02:13 | 16 | 5.60 | 0.52 |
9.29%
|
Khô hạn cực độ | Xem báo cáo → → |
| 2026-06-191 phiên | ||||||||
| #75 | 00:20:58 | 06:42:49 | 2,655 | 676.00 | 631.90 |
93.48%
|
Tiêu hao bình thường | Xem báo cáo → → |
| 2026-06-181 phiên | ||||||||
| #73 | 03:41:03 | 07:03:01 | 2,811 | 736.40 | 613.28 |
83.28%
|
Tiêu hao bình thường | Xem báo cáo → → |
| 2026-06-171 phiên | ||||||||
| #72 | 15:10:56 | 05:18:40 | 2,215 | 554.00 | 652.46 |
117.77%
|
Mẫu chạy nóng | Xem báo cáo → → |
| 2026-06-162 phiên | ||||||||
| #70 | 21:54:00 | 05:14:32 | 2,230 | 578.80 | 542.06 |
93.65%
|
Tiêu hao bình thường | Xem báo cáo → → |
| #68 | 05:08:33 | 05:33:22 | 2,302 | 582.40 | 676.02 |
116.07%
|
Mẫu chạy nóng | Xem báo cáo → → |
| 2026-06-151 phiên | ||||||||
| #66 | 11:40:10 | 06:32:46 | 2,794 | 688.00 | 833.34 |
121.13%
|
Mẫu chạy nóng | Xem báo cáo → → |
| 2026-06-141 phiên | ||||||||
| #63 | 12:33:47 | 05:38:54 | 2,459 | 597.60 | 740.38 |
123.89%
|
Mẫu chạy nóng | Xem báo cáo → → |
| 2026-06-132 phiên | ||||||||
| #61 | 18:14:09 | 07:09:39 | 2,995 | 796.40 | 611.26 |
76.75%
|
Tiêu hao thấp | Xem báo cáo → → |
| #59 | 01:45:57 | 05:33:28 | 2,359 | 569.60 | 727.00 |
127.63%
|
Mẫu chạy nóng | Xem báo cáo → → |
| 2026-06-121 phiên | ||||||||
| #58 | 04:12:31 | 01:12:01 | 525 | 118.00 | 212.72 |
180.27%
|
Mẫu chạy nóng | Xem báo cáo → → |
| 2026-06-111 phiên | ||||||||
| #56 | 10:03:33 | 06:11:38 | 2,653 | 680.80 | 545.94 |
80.19%
|
Tiêu hao bình thường | Xem báo cáo → → |
| 2026-06-101 phiên | ||||||||
| #52 | 12:48:07 | 06:26:36 | 2,734 | 705.20 | 582.32 |
82.58%
|
Tiêu hao bình thường | Xem báo cáo → → |
| 2026-06-092 phiên | ||||||||
| #51 | 21:00:05 | 05:59:13 | 2,591 | 599.60 | 797.44 |
133.00%
|
Mẫu chạy nóng | Xem báo cáo → → |
| #50 | 08:57:41 | 05:02:55 | 2,197 | 533.60 | 540.02 |
101.20%
|
Mẫu chạy nóng | Xem báo cáo → → |
| 2026-06-081 phiên | ||||||||
| #48 | 15:55:41 | 05:46:18 | 2,497 | 630.80 | 534.74 |
84.77%
|
Tiêu hao bình thường | Xem báo cáo → → |
| 2026-06-072 phiên | ||||||||
| #45 | 20:19:53 | 05:00:39 | 2,031 | 525.20 | 451.02 |
85.88%
|
Tiêu hao bình thường | Xem báo cáo → → |
| #43 | 04:33:50 | 05:25:05 | 2,261 | 593.20 | 446.26 |
75.23%
|
Tiêu hao thấp | Xem báo cáo → → |
| 2026-06-061 phiên | ||||||||
| #42 | 15:25:39 | 06:25:46 | 2,666 | 717.60 | 573.56 |
79.93%
|
Tiêu hao thấp | Xem báo cáo → → |
| 2026-06-052 phiên | ||||||||
| #39 | 18:44:00 | 08:46:50 | 3,586 | 896.40 | 863.88 |
96.37%
|
Tiêu hao bình thường | Xem báo cáo → → |
| #37 | 04:47:17 | 00:00:39 | 5 | 2.00 | 0.00 |
0.00%
|
Khô hạn cực độ | Xem báo cáo → → |
| 2026-06-041 phiên | ||||||||
| #35 | 03:34:16 | 10:45:21 | 2,695 | 666.40 | 936.70 |
140.56%
|
Mẫu chạy nóng | Xem báo cáo → → |
| 2026-06-011 phiên | ||||||||
| #33 | 12:28:53 | 01:07:24 | 492 | 119.20 | 122.00 |
102.35%
|
Mẫu chạy nóng | Xem báo cáo → → |
| 2026-05-312 phiên | ||||||||
| #29 | 12:01:33 | 04:36:57 | 1,932 | 482.40 | 498.20 |
103.28%
|
Mẫu chạy nóng | Xem báo cáo → → |
| #28 | 00:42:45 | 02:29:47 | 1,068 | 271.20 | 232.92 |
85.88%
|
Tiêu hao bình thường | Xem báo cáo → → |
| 2026-05-301 phiên | ||||||||
| #26 | 05:11:09 | 07:10:32 | 3,000 | 764.40 | 725.64 |
94.93%
|
Tiêu hao bình thường | Xem báo cáo → → |
| 2026-05-292 phiên | ||||||||
| #25 | 20:18:41 | 04:45:37 | 2,000 | 524.00 | 440.92 |
84.15%
|
Tiêu hao bình thường | Xem báo cáo → → |
| #23 | 00:09:55 | 04:48:02 | 2,000 | 518.40 | 494.52 |
95.39%
|
Tiêu hao bình thường | Xem báo cáo → → |
| 2026-05-281 phiên | ||||||||
| #21 | 10:31:09 | 07:24:52 | 3,000 | 785.20 | 645.00 |
82.14%
|
Tiêu hao bình thường | Xem báo cáo → → |
| 2026-05-262 phiên | ||||||||
| #17 | 18:14:09 | 23:54:11 | 6,000 | 1,546.80 | 1,345.02 |
86.96%
|
Tiêu hao bình thường | Xem báo cáo → → |
| #16 | 03:04:52 | 02:19:19 | 1,000 | 268.80 | 157.16 |
58.47%
|
Tiêu hao thấp | Xem báo cáo → → |
| 2026-05-241 phiên | ||||||||
| #8 | 03:03:09 | 09:30:39 | 4,000 | 1,025.60 | 914.34 |
89.15%
|
Tiêu hao bình thường | Xem báo cáo → → |
| 2026-05-231 phiên | ||||||||
| #7 | 03:01:07 | 12:13:02 | 5,000 | 1,248.40 | 1,242.82 |
99.55%
|
Mực nước khá | Xem báo cáo → → |
| 2026-05-201 phiên | ||||||||
| #1 | 14:31:47 | 02:17:16 | 1,001 | 240.80 | 327.40 |
135.96%
|
Mẫu chạy nóng | Xem báo cáo → → |