🌐 中文

Bốn chỉ số cốt lõi

🟢
RTP thực đo 96.37% Tiêu hao bình thường
💰
Sụt giảm vốn tối đa 1.0% Thua liên tiếp 244 lần cược Rủi ro cháy túi Rủi ro cao · Nên thủ vốn gấp 317 lần
💀
Chuỗi quay trắng dài nhất 19 lượt không trúng Khoảng quay trắng TB 3.1 lượt
💧
Tỷ lệ nước lã nổ liên hoàn 61.3% 1,103 lần nổ liên hoàn Chỉ 427 lần thực sự nhả thưởng

Biểu đồ dữ liệu

📈 RTP tích luỹ hội tụ

Mỗi lượt quay lại tính lại RTP tích luỹ. Đường càng phẳng = mẫu càng ổn định; hội tụ về đường nét đứt (RTP công bố) tức là đang tiến gần giá trị lý thuyết.

📊 Phân bố bội số

Các lượt được nhóm theo khoảng bội số. Phần lớn dồn ở 0x = chúa tể quay trắng; đuôi kéo dài = thỉnh thoảng nổ lớn.

🌡️ Thanh nhiệt RTP cửa sổ trượt

Chia cả phiên thành các đoạn đều nhau (phiên này mỗi ô = #1–50), dùng màu thể hiện đoạn đó đang «nóng» hay «khô hạn».

40.8 #1–50
224 #51–100
29.4 #101–150
166.6 #151–200
33.6 #201–250
39.7 #251–300
116.4 #301–350
61.3 #351–400
41.5 #401–450
99.2 #451–500
38.9 #501–550
154.3 #551–600
543.1 #601–650
17.5 #651–700
68.8 #701–750
37.1 #751–800
55.5 #801–850
253.1 #851–900
33.4 #901–950
95 #951–1000
27.1 #1001–1050
19.9 #1051–1100
26.8 #1101–1150
24.6 #1151–1200
85.4 #1201–1250
87.8 #1251–1300
29.9 #1301–1350
99.2 #1351–1400
78.1 #1401–1450
122 #1451–1500
97.3 #1501–1550
226.2 #1551–1600
51.9 #1601–1650
52 #1651–1700
143.9 #1701–1750
464.7 #1751–1800
496.3 #1801–1850
48.8 #1851–1900
45.3 #1901–1950
900 #1951–2000
105 #2001–2050
27.2 #2051–2100
33.6 #2101–2150
86.7 #2151–2200
11.2 #2201–2250
18.3 #2251–2300
147.1 #2301–2350
153.7 #2351–2400
35.9 #2401–2450
59.2 #2451–2500
72.1 #2501–2550
34.8 #2551–2600
59.8 #2601–2650
269.6 #2651–2700
209.3 #2701–2750
12 #2751–2800
112.3 #2801–2850
208.5 #2851–2900
30.4 #2901–2950
294.7 #2951–3000
50.2 #3001–3050
48.3 #3051–3100
101.7 #3101–3150
72.2 #3151–3200
921.3 #3201–3250
148.8 #3251–3300
25.9 #3301–3350
44.4 #3351–3400
60 #3401–3450
338.9 #3451–3500
144.2 #3501–3550
13.7 #3551–3586
<50% Băng giá 50–80% Hơi lạnh 80–110% Cân bằng 110–150% Hơi nóng >150% Sôi sục

Nhật ký lượt quay(3,586)

#Thời gianbetwin Bội sốSố dưtypeẢnh chụp
33194 18:43:59 0.40 9,454.28
33195 18:44:09 0.40 9,453.88
33196 18:44:18 0.40 9,453.48
33197 18:44:28 0.40 9,453.08
33198 18:44:37 0.40 9,452.68
33199 18:44:47 0.40 9,452.28
33200 18:44:56 0.40 +0.02 0.05x 9,451.90
33201 18:45:00 0.00 9,451.90 Nổ liên hoàn
33202 18:45:12 0.40 9,451.50
33203 18:45:22 0.40 9,451.10
33204 18:45:31 0.40 +0.48 1.20x 9,451.18
33205 18:45:35 0.00 +0.04 9,451.22 Nổ liên hoàn
33206 18:45:38 0.00 +1.20 9,452.42 Nổ liên hoàn
33207 18:45:41 0.00 9,452.42 Nổ liên hoàn
33208 18:45:56 0.40 9,452.02
33209 18:46:05 0.40 9,451.62
33210 18:46:15 0.40 +0.12 0.30x 9,451.34
33211 18:46:18 0.00 +0.48 9,451.82 Nổ liên hoàn
33212 18:46:21 0.00 +0.60 9,452.42 Nổ liên hoàn
33213 18:46:24 0.00 +1.50 9,453.92 Nổ liên hoàn
33214 18:46:27 0.00 9,453.92 Nổ liên hoàn
33215 18:46:44 0.40 9,453.52
33216 18:46:53 0.40 9,453.12
33217 18:47:03 0.40 9,452.72
33218 18:47:12 0.40 9,452.32
33219 18:47:24 0.40 +0.06 0.15x 9,451.98
33220 18:47:28 0.00 9,451.98 Nổ liên hoàn
33221 18:47:40 0.40 9,451.58
33222 18:47:49 0.40 9,451.18
33223 18:47:59 0.40 9,450.78
33224 18:48:08 0.40 +0.40 1.00x 9,450.78
33225 18:48:12 0.00 +0.68 9,451.46 Nổ liên hoàn
33226 18:48:15 0.00 9,451.46 Nổ liên hoàn
33227 18:48:28 0.40 9,451.06
33228 18:48:38 0.40 9,450.66
33229 18:48:47 0.40 9,450.26
33230 18:48:56 0.40 +0.04 0.10x 9,449.90
33231 18:49:00 0.00 9,449.90 Nổ liên hoàn
33232 18:49:12 0.40 9,449.50
33233 18:49:22 0.40 9,449.10
33234 18:49:31 0.40 9,448.70
33235 18:49:41 0.40 +0.20 0.50x 9,448.50
33236 18:49:45 0.00 9,448.50 Nổ liên hoàn
33237 18:49:57 0.40 9,448.10
33238 18:50:06 0.40 9,447.70
33239 18:50:15 0.40 9,447.30
33240 18:50:25 0.40 +0.06 0.15x 9,446.96
33241 18:50:29 0.00 9,446.96 Nổ liên hoàn
33242 18:50:41 0.40 9,446.56
33243 18:50:50 0.40 9,446.16