Slot+Lab DATA-DRIVEN CASINO ANALYSIS 18+
Mahjong Ways 2

Mahjong Ways 2 · PG Soft

Session #8

2026-05-24 03:03 → 12:33 |9h 30m |4,000 lượt quay
Kết quả phiên này
89.15%
Cược 1,025.60 → thắng 914.34 VND · 4,000 lượt quay.

Bốn chỉ số cốt lõi

RTP thực đo
89.15%
Tiêu hao bình thường
Sụt giảm vốn tối đa
1.1%
Thua liên tiếp 352 lần cược
Chuỗi quay trắng dài nhất
19
Khoảng quay trắng TB 3.2 lượt
Tỷ lệ nước lã nổ liên hoàn
61.8%
Chỉ 494 lần thực sự nhả thưởng

Biểu đồ dữ liệu

📈 RTP tích luỹ hội tụ

Mỗi lượt quay lại tính lại RTP tích luỹ. Đường càng phẳng = mẫu càng ổn định; hội tụ về đường nét đứt (RTP công bố) tức là đang tiến gần giá trị lý thuyết.

📊 Phân bố bội số

Các lượt được nhóm theo khoảng bội số. Phần lớn dồn ở 0x = chúa tể quay trắng; đuôi kéo dài = thỉnh thoảng nổ lớn.

🌡️ Thanh nhiệt RTP cửa sổ trượt

Chia cả phiên thành các đoạn đều nhau (phiên này mỗi ô = #1–50), dùng màu thể hiện đoạn đó đang «nóng» hay «khô hạn».

248 #1–50
15.3 #51–100
194.4 #101–150
30.9 #151–200
107.7 #201–250
71.4 #251–300
63.1 #301–350
87.7 #351–400
72.2 #401–450
61.7 #451–500
591.1 #501–550
114.7 #551–600
58.1 #601–650
270.7 #651–700
32.9 #701–750
41.5 #751–800
99.9 #801–850
107 #851–900
61.1 #901–950
22.6 #951–1000
267.1 #1001–1050
51 #1051–1100
58.6 #1101–1150
11.2 #1151–1200
26.4 #1201–1250
49 #1251–1300
65.3 #1301–1350
33.3 #1351–1400
103.3 #1401–1450
63.4 #1451–1500
35.3 #1501–1550
210.4 #1551–1600
53.7 #1601–1650
77.8 #1651–1700
156.8 #1701–1750
201.7 #1751–1800
172.1 #1801–1850
79.4 #1851–1900
35 #1901–1950
79.3 #1951–2000
79.5 #2001–2050
181.2 #2051–2100
41.4 #2101–2150
85.5 #2151–2200
61.5 #2201–2250
77.3 #2251–2300
57.4 #2301–2350
109.5 #2351–2400
388 #2401–2450
27.5 #2451–2500
42.4 #2501–2550
119.3 #2551–2600
28.7 #2601–2650
92.3 #2651–2700
114.2 #2701–2750
59.2 #2751–2800
67 #2801–2850
82.6 #2851–2900
21.7 #2901–2950
168.1 #2951–3000
80.6 #3001–3050
33.8 #3051–3100
45.7 #3101–3150
99.4 #3151–3200
201.5 #3201–3250
147.5 #3251–3300
152.4 #3301–3350
204.6 #3351–3400
48.4 #3401–3450
18.1 #3451–3500
40.4 #3501–3550
152.1 #3551–3600
46.5 #3601–3650
38.6 #3651–3700
9.8 #3701–3750
175.7 #3751–3800
111.8 #3801–3850
30.4 #3851–3900
64.5 #3901–3950
104.2 #3951–4000
<50% Băng giá 50–80% Hơi lạnh 80–110% Cân bằng 110–150% Hơi nóng >150% Sôi sục

Nhật ký lượt quay(4,000)

#Thời gianbetwin Bội sốSố dưtypeẢnh chụp
7102 05:39:28 0.00 13,003.94 Nổ liên hoàn
7103 05:39:38 0.40 13,003.54
7104 05:39:47 0.40 +0.06 0.15x 13,003.20
7105 05:39:51 0.00 13,003.20 Nổ liên hoàn
7106 05:40:01 0.40 +4.80 12.00x 13,007.60
7107 05:40:05 0.00 13,007.60 Nổ liên hoàn
7108 05:40:15 0.40 +0.48 1.20x 13,007.68
7109 05:40:19 0.00 13,007.68 Nổ liên hoàn
7110 05:40:30 0.40 13,007.28
7111 05:40:39 0.40 13,006.88
7112 05:40:48 0.40 13,006.48
7113 05:40:58 0.40 13,006.08
7114 05:41:07 0.40 13,005.68
7115 05:41:17 0.40 13,005.28
7116 05:41:26 0.40 13,004.88
7117 05:41:36 0.40 13,004.48
7118 05:41:45 0.40 13,004.08
7119 05:41:54 0.40 13,003.68
7120 05:42:04 0.40 13,003.28
7121 05:42:13 0.40 +0.04 0.10x 13,002.92
7122 05:42:17 0.00 13,002.92 Nổ liên hoàn
7123 05:42:28 0.40 13,002.52
7124 05:42:37 0.40 13,002.12
7125 05:42:46 0.40 +0.12 0.30x 13,001.84
7126 05:42:50 0.00 +0.28 13,002.12 Nổ liên hoàn
7127 05:42:53 0.00 13,002.12 Nổ liên hoàn
7128 05:43:05 0.40 13,001.72
7129 05:43:15 0.40 13,001.32
7130 05:43:24 0.40 13,000.92
7131 05:43:34 0.40 +0.02 0.05x 13,000.54
7132 05:43:37 0.00 13,000.54 Nổ liên hoàn
7133 05:43:48 0.40 +1.44 3.60x 13,001.58
7134 05:43:51 0.00 13,001.58 Nổ liên hoàn
7135 05:44:02 0.40 +0.24 0.60x 13,001.42
7136 05:44:06 0.00 +0.48 13,001.90 Nổ liên hoàn
7137 05:44:09 0.00 13,001.90 Nổ liên hoàn
7138 05:44:21 0.40 13,001.50
7139 05:44:30 0.40 13,001.10
7140 05:44:40 0.40 13,000.70
7141 05:44:49 0.40 13,000.30
7142 05:44:59 0.40 12,999.90
7143 05:45:08 0.40 12,999.50
7144 05:45:18 0.40 12,999.10
7145 05:45:28 0.40 +0.02 0.05x 12,998.72
7146 05:45:31 0.00 12,998.72 Nổ liên hoàn
7147 05:45:42 0.40 12,998.32
7148 05:45:53 0.40 12,997.92
7149 05:46:03 0.40 12,997.52
7150 05:46:13 0.40 +0.06 0.15x 12,997.18
7151 05:46:16 0.00 +0.64 12,997.82 Nổ liên hoàn