
Sweet Bonanza · Pragmatic Play
Nhật ký thử nghiệm
Chỉ số tổng hợp (cộng dồn toàn bộ phiên)
Tổng 19 phiên thử nghiệmRTP thực đo
99.82%
Mực nước khá
Tỷ lệ trúng
44.66%
18,191 / 40,736
Bội số cao nhất
812.55x
Bonus / Quay miễn phí
938
Kích hoạt Bonus
Tỷ lệ nước lã nổ liên hoàn
100.0%
9,138 lần nổ liên hoàn chỉ 0 trúng
Biểu đồ dữ liệu vĩ mô
📈 RTP tích luỹ hội tụ (xuyên phiên)
Nối spin của tất cả các phiên theo thời gian để xem RTP thực đo hội tụ ra sao theo cỡ mẫu. Mẫu càng nhiều, đường càng sát RTP thật.
📊 Phân bố bội số
Toàn bộ 40,736 lượt được chia hộp theo bội số, xem hình dạng phân bố trúng của cả trò chơi.
📊 So sánh RTP từng phiên
Các phiên khác nhau của cùng trò chơi, cùng tài khoản, mỗi phiên rơi vào mức RTP nào. Dao động càng lớn = RTP ngắn hạn càng kém tin cậy.
Danh sách phiên thử nghiệm
Tổng 19 phiên thử nghiệm| # | Giờ bắt đầu | Thời lượng | lượt quay | Tiền cược | Tiền thắng | RTP | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-132 phiên | ||||||||
| #141 | 23:41:42 | 02:57:37 | 2,310 | 8,610.00 | 8,487.25 |
98.57%
|
Mực nước khá | Xem báo cáo → → |
| #139 | 08:02:07 | 02:41:07 | 2,127 | 7,975.00 | 9,257.75 |
116.08%
|
Mẫu chạy nóng | Xem báo cáo → → |
| 2026-07-122 phiên | ||||||||
| #137 | 16:24:37 | 02:42:56 | 2,307 | 8,740.00 | 7,384.25 |
84.49%
|
Tiêu hao bình thường | Xem báo cáo → → |
| #136 | 09:06:11 | 00:23:15 | 319 | 1,245.00 | 967.50 |
77.71%
|
Tiêu hao thấp | Xem báo cáo → → |
| 2026-07-111 phiên | ||||||||
| #134 | 14:22:19 | 03:31:48 | 2,888 | 11,025.00 | 10,354.75 |
93.92%
|
Tiêu hao bình thường | Xem báo cáo → → |
| 2026-07-101 phiên | ||||||||
| #131 | 14:10:01 | 02:59:51 | 2,445 | 9,015.00 | 11,330.50 |
125.68%
|
Mẫu chạy nóng | Xem báo cáo → → |
| 2026-07-092 phiên | ||||||||
| #129 | 19:48:39 | 03:14:15 | 2,686 | 10,145.00 | 9,630.75 |
94.93%
|
Tiêu hao bình thường | Xem báo cáo → → |
| #128 | 10:06:19 | 03:25:13 | 2,666 | 9,885.00 | 11,733.75 |
118.70%
|
Mẫu chạy nóng | Xem báo cáo → → |
| 2026-07-081 phiên | ||||||||
| #126 | 17:28:27 | 02:58:52 | 2,488 | 9,545.00 | 7,943.00 |
83.22%
|
Tiêu hao bình thường | Xem báo cáo → → |
| 2026-07-072 phiên | ||||||||
| #123 | 17:06:17 | 03:08:23 | 2,589 | 9,365.00 | 13,057.00 |
139.42%
|
Mẫu chạy nóng | Xem báo cáo → → |
| #122 | 07:28:30 | 03:08:37 | 2,607 | 10,090.00 | 8,059.75 |
79.88%
|
Tiêu hao thấp | Xem báo cáo → → |
| 2026-07-061 phiên | ||||||||
| #119 | 08:16:01 | 03:36:58 | 2,994 | 11,290.00 | 9,985.25 |
88.44%
|
Tiêu hao bình thường | Xem báo cáo → → |
| 2026-07-052 phiên | ||||||||
| #118 | 22:50:37 | 02:41:40 | 2,203 | 8,290.00 | 7,135.25 |
86.07%
|
Tiêu hao bình thường | Xem báo cáo → → |
| #116 | 06:55:44 | 03:24:27 | 2,807 | 10,535.00 | 9,049.00 |
85.89%
|
Tiêu hao bình thường | Xem báo cáo → → |
| 2026-07-041 phiên | ||||||||
| #114 | 14:47:12 | 02:56:38 | 2,427 | 9,350.00 | 8,313.50 |
88.91%
|
Tiêu hao bình thường | Xem báo cáo → → |
| 2026-07-032 phiên | ||||||||
| #111 | 17:04:24 | 00:22:55 | 357 | 1,375.00 | 1,210.75 |
88.05%
|
Tiêu hao bình thường | Xem báo cáo → → |
| #110 | 06:37:40 | 03:04:42 | 2,515 | 9,405.00 | 8,422.00 |
89.55%
|
Tiêu hao bình thường | Xem báo cáo → → |
| 2026-05-251 phiên | ||||||||
| #13 | 21:42:41 | 01:22:58 | 1,000 | 3,740.00 | 2,953.25 |
78.96%
|
Tiêu hao thấp | Xem báo cáo → → |
| 2026-05-221 phiên | ||||||||
| #5 | 18:51:33 | 01:40:53 | 1,001 | 3,675.00 | 7,749.25 |
210.86%
|
Mẫu chạy nóng | Xem báo cáo → → |