Slot+Lab DATA-DRIVEN CASINO ANALYSIS 18+
Mahjong Ways 2

Mahjong Ways 2 · PG Soft

Session #61

2026-06-13 18:14 → 01:23 |7h 9m |2,995 lượt quay
Kết quả phiên này
76.75%
Cược 796.40 → thắng 611.26 VND · 2,995 lượt quay.

Bốn chỉ số cốt lõi

RTP thực đo
76.75%
Tiêu hao thấp
Sụt giảm vốn tối đa
6.0%
Thua liên tiếp 599 lần cược
Chuỗi quay trắng dài nhất
20
Khoảng quay trắng TB 3.4 lượt
Tỷ lệ nước lã nổ liên hoàn
62.3%
Chỉ 358 lần thực sự nhả thưởng

Biểu đồ dữ liệu

📈 RTP tích luỹ hội tụ

Mỗi lượt quay lại tính lại RTP tích luỹ. Đường càng phẳng = mẫu càng ổn định; hội tụ về đường nét đứt (RTP công bố) tức là đang tiến gần giá trị lý thuyết.

📊 Phân bố bội số

Các lượt được nhóm theo khoảng bội số. Phần lớn dồn ở 0x = chúa tể quay trắng; đuôi kéo dài = thỉnh thoảng nổ lớn.

🌡️ Thanh nhiệt RTP cửa sổ trượt

Chia cả phiên thành các đoạn đều nhau (phiên này mỗi ô = #1–50), dùng màu thể hiện đoạn đó đang «nóng» hay «khô hạn».

248.5 #1–50
60.2 #51–100
5.7 #101–150
36.9 #151–200
215.2 #201–250
662 #251–300
68.1 #301–350
151 #351–400
33.1 #401–450
20.7 #451–500
93.8 #501–550
21.6 #551–600
46.4 #601–650
79.1 #651–700
42.4 #701–750
65.9 #751–800
151.1 #801–850
56.2 #851–900
37.4 #901–950
72 #951–1000
80.5 #1001–1050
63.9 #1051–1100
52.4 #1101–1150
64.3 #1151–1200
64.5 #1201–1250
64 #1251–1300
38 #1301–1350
98.8 #1351–1400
17.1 #1401–1450
38 #1451–1500
14.7 #1501–1550
103.8 #1551–1600
91.5 #1601–1650
152.6 #1651–1700
14.2 #1701–1750
127.3 #1751–1800
222.7 #1801–1850
81.2 #1851–1900
49 #1901–1950
19.3 #1951–2000
191.4 #2001–2050
51.3 #2051–2100
87 #2101–2150
42.2 #2151–2200
48.7 #2201–2250
29.5 #2251–2300
63 #2301–2350
39.6 #2351–2400
125.9 #2401–2450
79.7 #2451–2500
54.5 #2501–2550
118.2 #2551–2600
153.5 #2601–2650
66.4 #2651–2700
93 #2701–2750
52.3 #2751–2800
34.6 #2801–2850
28.6 #2851–2900
13.6 #2901–2950
139.8 #2951–2995
<50% Băng giá 50–80% Hơi lạnh 80–110% Cân bằng 110–150% Hơi nóng >150% Sôi sục

Nhật ký lượt quay(2,995)

#Thời gianbetwin Bội sốSố dưtypeẢnh chụp
59794 19:25:24 0.00 — — 3,995.70 Nổ liên hoàn
59795 19:25:35 0.40 — — 3,995.30 —
59796 19:25:44 0.40 — — 3,994.90 —
59797 19:25:54 0.40 — — 3,994.50 —
59798 19:26:03 0.40 +0.04 0.10x 3,994.14 —
59799 19:26:07 0.00 — — 3,994.14 Nổ liên hoàn
59800 19:26:18 0.40 — — 3,993.74 —
59801 19:26:27 0.40 — — 3,993.34 —
59802 19:26:37 0.40 — — 3,992.94 —
59803 19:26:46 0.40 — — 3,992.54 —
59804 19:26:56 0.40 — — 3,992.14 —
59805 19:27:05 0.40 — — 3,991.74 —
59806 19:27:15 0.40 — — 3,991.34 —
59807 19:27:24 0.40 — — 3,990.94 —
59808 19:27:34 0.40 — — 3,990.54 —
59809 19:27:43 0.40 +0.24 0.60x 3,990.38 —
59810 19:27:47 0.00 +0.48 — 3,990.86 Nổ liên hoàn
59811 19:27:50 0.00 — — 3,990.86 Nổ liên hoàn
59812 19:28:03 0.40 +0.02 0.05x 3,990.48 —
59813 19:28:06 0.00 +0.40 — 3,990.88 Nổ liên hoàn
59814 19:28:09 0.00 +0.60 — 3,991.48 Nổ liên hoàn
59815 19:28:12 0.00 +1.20 — 3,992.68 Nổ liên hoàn
59816 19:28:15 0.00 — — 3,992.68 Nổ liên hoàn
59817 19:28:30 0.40 — — 3,992.28 —
59818 19:28:40 0.40 — — 3,991.88 —
59819 19:28:51 0.40 +0.96 2.40x 3,992.44 —
59820 19:28:55 0.00 — — 3,992.44 Nổ liên hoàn
59821 19:29:06 0.40 — — 3,992.04 —
59822 19:29:15 0.40 +0.04 0.10x 3,991.68 —
59823 19:29:19 0.00 — — 3,991.68 Nổ liên hoàn
59824 19:29:30 0.40 — — 3,991.28 —
59825 19:29:39 0.40 — — 3,990.88 —
59826 19:29:49 0.40 — — 3,990.48 —
59827 19:29:58 0.40 — — 3,990.08 —
59828 19:30:08 0.40 — — 3,989.68 —
59829 19:30:17 0.40 — — 3,989.28 —
59830 19:30:27 0.40 — — 3,988.88 —
59831 19:30:36 0.40 — — 3,988.48 —
59832 19:30:46 0.40 +2.88 7.20x 3,990.96 —
59833 19:30:50 0.00 +0.96 — 3,991.92 Nổ liên hoàn
59834 19:30:53 0.00 — — 3,991.92 Nổ liên hoàn
59835 19:31:06 0.40 — — 3,991.52 —
59836 19:31:15 0.40 — — 3,991.12 —
59837 19:31:24 0.40 — — 3,990.72 —
59838 19:31:34 0.40 — — 3,990.32 —
59839 19:31:44 0.40 — — 3,989.92 —
59840 19:31:53 0.40 +0.16 0.40x 3,989.68 —
59841 19:31:57 0.00 +5.52 — 3,995.20 Nổ liên hoàn
59842 19:32:00 0.00 — — 3,995.20 Nổ liên hoàn
59843 19:32:12 0.40 — — 3,994.80 —