🌐 中文

Bốn chỉ số cốt lõi

🟠
RTP thực đo 55.59% Tiêu hao thấp
💰
Sụt giảm vốn tối đa 2.7% Thua liên tiếp 150 lần cược Rủi ro cháy túi Rủi ro trung bình · Nên thủ vốn gấp 200 lần
💀
Chuỗi quay trắng dài nhất 15 lượt không trúng Khoảng quay trắng TB 2.4 lượt
💧
Tỷ lệ nước lã nổ liên hoàn 100.0% 574 lần nổ liên hoàn Chỉ 0 lần thực sự nhả thưởng

Biểu đồ dữ liệu

📈 RTP tích luỹ hội tụ

Mỗi lượt quay lại tính lại RTP tích luỹ. Đường càng phẳng = mẫu càng ổn định; hội tụ về đường nét đứt (RTP công bố) tức là đang tiến gần giá trị lý thuyết.

📊 Phân bố bội số

Các lượt được nhóm theo khoảng bội số. Phần lớn dồn ở 0x = chúa tể quay trắng; đuôi kéo dài = thỉnh thoảng nổ lớn.

🌡️ Thanh nhiệt RTP cửa sổ trượt

Chia cả phiên thành các đoạn đều nhau (phiên này mỗi ô = #1–50), dùng màu thể hiện đoạn đó đang «nóng» hay «khô hạn».

79.7 #1–50
69.8 #51–100
63.1 #101–150
43.8 #151–200
51.5 #201–250
53.3 #251–300
37.7 #301–350
45 #351–400
45.3 #401–450
36.6 #451–500
48.9 #501–550
81.8 #551–600
54 #601–650
60 #651–700
33.6 #701–750
50.6 #751–800
58.7 #801–850
65 #851–900
55.7 #901–950
51.7 #951–1000
85.8 #1001–1050
98.3 #1051–1100
59.5 #1101–1150
59.6 #1151–1200
50.1 #1201–1250
52.8 #1251–1300
64.6 #1301–1350
58.1 #1351–1400
31.7 #1401–1450
54.8 #1451–1500
96.4 #1501–1550
69.3 #1551–1600
46.8 #1601–1650
56.2 #1651–1700
46.3 #1701–1750
54.5 #1751–1800
42.7 #1801–1850
34.8 #1851–1900
43 #1901–1950
46.4 #1951–2000
42.9 #2001–2050
50.1 #2051–2100
50.4 #2101–2150
53.9 #2151–2200
54.5 #2201–2250
64.1 #2251–2300
31 #2301–2350
87.8 #2351–2400
46.9 #2401–2450
73.4 #2451–2500
58.1 #2501–2550
34.1 #2551–2600
48.6 #2601–2650
<50% Băng giá 50–80% Hơi lạnh 80–110% Cân bằng 110–150% Hơi nóng >150% Sôi sục

Nhật ký lượt quay(2,666)

#Thời gianbetwin Bội sốSố dưtypeẢnh chụp
23009 10:06:18 5.00 +1.25 0.25x 25,328.76
23010 10:06:22 5.00 +2.00 0.40x 25,328.76
23011 10:06:25 5.00 +7.50 1.50x 25,328.76
23012 10:06:27 5.00 +5.00 1.00x 25,328.76
23013 10:06:30 5.00 +5.00 1.00x 25,328.76
23014 10:06:33 5.00 +2.00 0.40x 25,328.76
23015 10:06:37 5.00 +4.00 0.80x 25,328.76
23016 10:06:40 0.00 25,328.76 Nổ liên hoàn
23017 10:06:43 5.00 25,350.51
23018 10:06:47 5.00 +6.00 1.20x 25,345.51
23019 10:06:52 0.00 25,345.51 Nổ liên hoàn
23020 10:06:56 5.00 +1.25 0.25x 25,346.51
23021 10:07:01 0.00 25,346.51 Nổ liên hoàn
23022 10:07:05 5.00 +2.00 0.40x 25,342.76
23023 10:07:09 0.00 25,342.76 Nổ liên hoàn
23024 10:07:14 5.00 25,339.76
23025 10:07:18 5.00 25,334.76
23026 10:07:23 5.00 25,329.76
23027 10:07:28 5.00 25,324.76
23028 10:07:32 5.00 +8.50 1.70x 25,319.76
23029 10:07:36 5.00 +6.25 1.25x 25,319.76
23030 10:07:41 5.00 +12.50 2.50x 25,319.76
23031 10:07:44 5.00 +10.00 2.00x 25,319.76
23032 10:07:47 5.00 +1.25 0.25x 25,319.76
23033 10:07:50 5.00 +50.00 10.00x 25,319.76
23034 10:07:53 5.00 +4.50 0.90x 25,319.76
23035 10:07:56 5.00 +2.50 0.50x 25,319.76
23036 10:07:59 5.00 +15.00 3.00x 25,319.76 FS
23037 10:08:19 5.00 25,319.76 FS
23038 10:08:22 5.00 25,319.76 FS
23039 10:08:25 5.00 +2.00 0.40x 25,319.76 FS
23040 10:08:29 5.00 +7.25 1.45x 25,319.76 FS
23041 10:08:33 5.00 +12.50 2.50x 25,319.76 FS
23042 10:08:35 5.00 25,319.76 FS
23043 10:08:59 5.00 25,319.76 FS
23044 10:09:01 5.00 25,319.76 FS
23045 10:09:05 5.00 25,319.76 FS
23046 10:09:08 5.00 25,319.76 FS
23047 10:09:11 5.00 25,319.76 FS
23048 10:09:14 5.00 25,319.76 FS
23049 10:09:17 0.00 25,319.76 Nổ liên hoàn
23050 10:09:36 5.00 25,860.26
23051 10:09:41 5.00 25,855.26
23052 10:09:46 5.00 25,850.26
23053 10:09:50 5.00 25,845.26
23054 10:09:55 5.00 25,840.26
23055 10:09:59 5.00 25,835.26
23056 10:10:04 5.00 +5.00 1.00x 25,830.26
23057 10:10:08 5.00 +2.00 0.40x 25,830.26
23058 10:10:13 5.00 +4.00 0.80x 25,830.26