🌐 中文

Bốn chỉ số cốt lõi

🟠
RTP thực đo 51.13% Tiêu hao thấp
💰
Sụt giảm vốn tối đa 4.6% Thua liên tiếp 292 lần cược Rủi ro cháy túi Rủi ro cao · Nên thủ vốn gấp 380 lần
💀
Chuỗi quay trắng dài nhất 12 lượt không trúng Khoảng quay trắng TB 2.4 lượt
💧
Tỷ lệ nước lã nổ liên hoàn 100.0% 580 lần nổ liên hoàn Chỉ 0 lần thực sự nhả thưởng

Biểu đồ dữ liệu

📈 RTP tích luỹ hội tụ

Mỗi lượt quay lại tính lại RTP tích luỹ. Đường càng phẳng = mẫu càng ổn định; hội tụ về đường nét đứt (RTP công bố) tức là đang tiến gần giá trị lý thuyết.

📊 Phân bố bội số

Các lượt được nhóm theo khoảng bội số. Phần lớn dồn ở 0x = chúa tể quay trắng; đuôi kéo dài = thỉnh thoảng nổ lớn.

🌡️ Thanh nhiệt RTP cửa sổ trượt

Chia cả phiên thành các đoạn đều nhau (phiên này mỗi ô = #1–50), dùng màu thể hiện đoạn đó đang «nóng» hay «khô hạn».

64.6 #1–50
40.4 #51–100
65.9 #101–150
48.4 #151–200
84.4 #201–250
29.8 #251–300
48.5 #301–350
55.5 #351–400
40.3 #401–450
47.4 #451–500
51.5 #501–550
61.7 #551–600
24.4 #601–650
53.2 #651–700
54.9 #701–750
33.3 #751–800
65.5 #801–850
49.9 #851–900
51.5 #901–950
89.9 #951–1000
41.8 #1001–1050
54.5 #1051–1100
23.2 #1101–1150
57.5 #1151–1200
45.9 #1201–1250
77.1 #1251–1300
37.3 #1301–1350
53.1 #1351–1400
108.4 #1401–1450
38 #1451–1500
28.7 #1501–1550
60.9 #1551–1600
78.1 #1601–1650
43.5 #1651–1700
54.1 #1701–1750
51.1 #1751–1800
40.3 #1801–1850
37.1 #1851–1900
66.8 #1901–1950
24.3 #1951–2000
41.1 #2001–2050
27.2 #2051–2100
69.9 #2101–2150
58.9 #2151–2200
72.4 #2201–2250
40.6 #2251–2300
68.5 #2301–2350
37.7 #2351–2400
31.7 #2401–2450
40 #2451–2500
<50% Băng giá 50–80% Hơi lạnh 80–110% Cân bằng 110–150% Hơi nóng >150% Sôi sục

Nhật ký lượt quay(2,515)

#Thời gianbetwin Bội sốSố dưtypeẢnh chụp
2072 06:40:48 5.00 +1.25 0.25x 32,048.29
2073 06:40:52 0.00 32,048.29 Nổ liên hoàn
2074 06:40:56 5.00 32,044.54
2075 06:41:00 5.00 32,039.54
2076 06:41:05 5.00 +2.50 0.50x 32,034.54
2077 06:41:09 5.00 +2.00 0.40x 32,034.54
2078 06:41:12 0.00 32,034.54 Nổ liên hoàn
2079 06:41:14 5.00 32,034.04
2080 06:41:19 5.00 +2.00 0.40x 32,029.04
2081 06:41:22 0.00 32,029.04 Nổ liên hoàn
2082 06:41:27 5.00 32,026.04
2083 06:41:31 5.00 32,021.04
2084 06:41:35 5.00 +2.50 0.50x 32,016.04
2085 06:41:40 0.00 32,016.04 Nổ liên hoàn
2086 06:41:44 5.00 +1.25 0.25x 32,013.54
2087 06:41:48 0.00 32,013.54 Nổ liên hoàn
2088 06:41:52 5.00 32,009.79
2089 06:41:56 5.00 +2.00 0.40x 32,004.79
2090 06:42:00 5.00 +3.75 0.75x 32,004.79
2091 06:42:03 0.00 32,004.79 Nổ liên hoàn
2092 06:42:06 5.00 +1.25 0.25x 32,005.54
2093 06:42:09 0.00 32,005.54 Nổ liên hoàn
2094 06:42:14 5.00 32,001.79
2095 06:42:18 5.00 +7.50 1.50x 31,996.79
2096 06:42:22 5.00 +3.25 0.65x 31,996.79
2097 06:42:25 5.00 +2.50 0.50x 31,996.79
2098 06:42:27 0.00 31,996.79 Nổ liên hoàn
2099 06:42:32 5.00 +1.25 0.25x 32,005.04
2100 06:42:35 5.00 +2.00 0.40x 32,005.04
2101 06:42:38 5.00 +6.50 1.30x 32,005.04
2102 06:42:41 0.00 32,005.04 Nổ liên hoàn
2103 06:42:46 5.00 +1.25 0.25x 32,009.79
2104 06:42:50 0.00 32,009.79 Nổ liên hoàn
2105 06:42:54 5.00 +1.25 0.25x 32,006.04
2106 06:42:58 0.00 32,006.04 Nổ liên hoàn
2107 06:43:02 5.00 +1.25 0.25x 32,002.29
2108 06:43:07 5.00 +9.50 1.90x 32,002.29
2109 06:43:09 5.00 +4.00 0.80x 32,002.29
2110 06:43:12 0.00 32,002.29 Nổ liên hoàn
2111 06:43:17 5.00 32,012.04
2112 06:43:21 5.00 +2.00 0.40x 32,007.04
2113 06:43:25 0.00 32,007.04 Nổ liên hoàn
2114 06:43:29 5.00 32,004.04
2115 06:43:34 5.00 +3.75 0.75x 31,999.04
2116 06:43:37 5.00 +5.00 1.00x 31,999.04
2117 06:43:40 0.00 31,999.04 Nổ liên hoàn
2118 06:43:43 5.00 32,002.79
2119 06:43:47 5.00 31,997.79
2120 06:43:52 5.00 31,992.79
2121 06:43:56 5.00 +3.25 0.65x 31,987.79