Slot+Lab DATA-DRIVEN CASINO ANALYSIS 18+
Mahjong Ways 2

Mahjong Ways 2 · PG Soft

Session #7

2026-05-23 03:01 → 15:14 |12h 13m |5,000 lượt quay
Kết quả phiên này
99.55%
Cược 1,248.40 → thắng 1,242.82 VND · 5,000 lượt quay.

Bốn chỉ số cốt lõi

RTP thực đo
99.55%
Mực nước khá
Sụt giảm vốn tối đa
1.0%
Thua liên tiếp 338 lần cược
Chuỗi quay trắng dài nhất
16
Khoảng quay trắng TB 3.2 lượt
Tỷ lệ nước lã nổ liên hoàn
62.4%
Chỉ 571 lần thực sự nhả thưởng

Biểu đồ dữ liệu

📈 RTP tích luỹ hội tụ

Mỗi lượt quay lại tính lại RTP tích luỹ. Đường càng phẳng = mẫu càng ổn định; hội tụ về đường nét đứt (RTP công bố) tức là đang tiến gần giá trị lý thuyết.

📊 Phân bố bội số

Các lượt được nhóm theo khoảng bội số. Phần lớn dồn ở 0x = chúa tể quay trắng; đuôi kéo dài = thỉnh thoảng nổ lớn.

🌡️ Thanh nhiệt RTP cửa sổ trượt

Chia cả phiên thành các đoạn đều nhau (phiên này mỗi ô = #1–50), dùng màu thể hiện đoạn đó đang «nóng» hay «khô hạn».

40.8 #1–50
43.3 #51–100
1762.5 #101–150
301.6 #151–200
63.1 #201–250
41.7 #251–300
4.8 #301–350
74.1 #351–400
65.9 #401–450
55.4 #451–500
36.9 #501–550
22.4 #551–600
66.3 #601–650
169.7 #651–700
47.2 #701–750
29.2 #751–800
145.5 #801–850
174.8 #851–900
43.1 #901–950
141.7 #951–1000
48.6 #1001–1050
74.6 #1051–1100
41.1 #1101–1150
41 #1151–1200
53.7 #1201–1250
78.3 #1251–1300
97.9 #1301–1350
36.4 #1351–1400
92.2 #1401–1450
227.3 #1451–1500
10.3 #1501–1550
44.5 #1551–1600
53.6 #1601–1650
480.9 #1651–1700
54.5 #1701–1750
661.8 #1751–1800
495.3 #1801–1850
26.8 #1851–1900
439.2 #1901–1950
38.3 #1951–2000
597.8 #2001–2050
64.6 #2051–2100
42.8 #2101–2150
80.9 #2151–2200
243.7 #2201–2250
81.3 #2251–2300
10.5 #2301–2350
73.7 #2351–2400
117.9 #2401–2450
13.3 #2451–2500
100.2 #2501–2550
124.1 #2551–2600
57.8 #2601–2650
46 #2651–2700
106.9 #2701–2750
690 #2751–2800
37.6 #2801–2850
41.8 #2851–2900
34.4 #2901–2950
187.5 #2951–3000
20.4 #3001–3050
53.9 #3051–3100
60.1 #3101–3150
141.5 #3151–3200
26.8 #3201–3250
43 #3251–3300
186.2 #3301–3350
10.5 #3351–3400
111.5 #3401–3450
24.5 #3451–3500
110 #3501–3550
95.4 #3551–3600
122.8 #3601–3650
48.9 #3651–3700
68.9 #3701–3750
142.2 #3751–3800
61.6 #3801–3850
115.2 #3851–3900
776.4 #3901–3950
19.1 #3951–4000
94.7 #4001–4050
51.7 #4051–4100
276.7 #4101–4150
30.7 #4151–4200
107.1 #4201–4250
112.9 #4251–4300
43.1 #4301–4350
60.8 #4351–4400
29.1 #4401–4450
53.3 #4451–4500
28.2 #4501–4550
56.9 #4551–4600
107.7 #4601–4650
54.2 #4651–4700
78.1 #4701–4750
96.5 #4751–4800
120.9 #4801–4850
183.5 #4851–4900
27.2 #4901–4950
184 #4951–5000
<50% Băng giá 50–80% Hơi lạnh 80–110% Cân bằng 110–150% Hơi nóng >150% Sôi sục

Nhật ký lượt quay(1,699)

#Thời gianbetwin Bội sốSố dưtypeẢnh chụp
1932 05:15:15 0.40 +0.08 0.20x 13,016.68
1933 05:15:20 0.00 +0.80 13,017.48 Nổ liên hoàn
1934 05:15:24 0.00 +0.54 13,018.02 Nổ liên hoàn
1943 05:16:53 0.40 +0.06 0.15x 13,014.88
1947 05:17:27 0.40 +0.20 0.50x 13,013.88
1949 05:17:43 0.40 +0.12 0.30x 13,013.60
1951 05:17:59 0.40 +0.12 0.30x 13,013.32
1955 05:19:23 0.40 +0.72 1.80x 13,012.84
1956 05:19:27 0.00 +3.56 13,016.40 Nổ liên hoàn
1957 05:19:30 0.00 +9.60 13,026.00 Nổ liên hoàn
1958 05:19:34 0.00 +1.60 13,027.60 Nổ liên hoàn
1962 05:20:28 0.40 +0.12 0.30x 13,026.52
1968 05:21:21 0.40 +0.96 2.40x 13,025.48
1971 05:21:45 0.40 +0.02 0.05x 13,024.70
1972 05:21:49 0.00 +0.80 13,025.50 Nổ liên hoàn
1974 05:22:04 0.40 +0.12 0.30x 13,025.22
1987 05:24:11 0.40 +0.04 0.10x 13,020.46
1992 05:25:00 0.40 +0.34 0.85x 13,019.20
1993 05:25:03 0.00 +1.84 13,021.04 Nổ liên hoàn
1995 05:25:19 0.40 +0.04 0.10x 13,020.68
1996 05:25:22 0.00 +0.08 13,020.76 Nổ liên hoàn
2002 05:26:16 0.40 +0.24 0.60x 13,019.00
2003 05:26:19 0.00 +0.48 13,019.48 Nổ liên hoàn
2004 05:26:22 0.00 +0.12 13,019.60 Nổ liên hoàn
2005 05:26:25 0.00 +3.60 13,023.20 Nổ liên hoàn
2014 05:27:49 0.40 +0.08 0.20x 13,020.08
2020 05:28:43 0.40 +0.10 0.25x 13,018.18
2030 05:30:13 0.40 +0.24 0.60x 13,014.82
2031 05:30:16 0.00 +0.88 13,015.70 Nổ liên hoàn
2035 05:30:51 0.40 +0.12 0.30x 13,014.62
2037 05:31:05 0.40 +0.12 0.30x 13,014.34
2047 05:32:42 0.40 +0.24 0.60x 13,010.98
2048 05:32:45 0.00 +0.80 13,011.78 Nổ liên hoàn
2051 05:33:10 0.40 +0.36 0.90x 13,011.34
2053 05:33:24 0.40 +0.10 0.25x 13,011.04
2056 05:33:48 0.40 +0.02 0.05x 13,010.26
2058 05:34:03 0.40 +0.12 0.30x 13,009.98
2063 05:34:46 0.40 +0.12 0.30x 13,008.50
2068 05:35:29 0.40 +0.24 0.60x 13,007.14
2073 05:36:12 0.40 +0.04 0.10x 13,005.58
2074 05:36:15 0.00 +0.40 13,005.98 Nổ liên hoàn
2078 05:36:49 0.40 +0.48 1.20x 13,005.26
2079 05:36:52 0.00 +0.12 13,005.38 Nổ liên hoàn
2080 05:36:56 0.00 +1.80 13,007.18 Nổ liên hoàn
2082 05:37:12 0.40 +0.08 0.20x 13,006.86
2083 05:37:16 0.00 +6.40 13,013.26 Nổ liên hoàn
2092 05:38:39 0.40 +0.20 0.50x 13,010.26
2098 05:39:47 0.40 +0.32 0.80x 13,008.58
2102 05:42:24 0.40 +0.14 0.35x 13,007.52
2104 05:42:38 0.40 +0.06 0.15x 13,007.18