Slot+Lab DATA-DRIVEN CASINO ANALYSIS 18+
Mahjong Ways 2

Mahjong Ways 2 · PG Soft

Session #39

2026-06-05 18:44 → 03:30 |8h 46m |3,586 lượt quay
Kết quả phiên này
96.37%
Cược 896.40 → thắng 863.88 VND · 3,586 lượt quay.

Bốn chỉ số cốt lõi

RTP thực đo
96.37%
Tiêu hao bình thường
Sụt giảm vốn tối đa
1.0%
Thua liên tiếp 244 lần cược
Chuỗi quay trắng dài nhất
19
Khoảng quay trắng TB 3.1 lượt
Tỷ lệ nước lã nổ liên hoàn
61.3%
Chỉ 427 lần thực sự nhả thưởng

Biểu đồ dữ liệu

📈 RTP tích luỹ hội tụ

Mỗi lượt quay lại tính lại RTP tích luỹ. Đường càng phẳng = mẫu càng ổn định; hội tụ về đường nét đứt (RTP công bố) tức là đang tiến gần giá trị lý thuyết.

📊 Phân bố bội số

Các lượt được nhóm theo khoảng bội số. Phần lớn dồn ở 0x = chúa tể quay trắng; đuôi kéo dài = thỉnh thoảng nổ lớn.

🌡️ Thanh nhiệt RTP cửa sổ trượt

Chia cả phiên thành các đoạn đều nhau (phiên này mỗi ô = #1–50), dùng màu thể hiện đoạn đó đang «nóng» hay «khô hạn».

40.8 #1–50
224 #51–100
29.4 #101–150
166.6 #151–200
33.6 #201–250
39.7 #251–300
116.4 #301–350
61.3 #351–400
41.5 #401–450
99.2 #451–500
38.9 #501–550
154.3 #551–600
543.1 #601–650
17.5 #651–700
68.8 #701–750
37.1 #751–800
55.5 #801–850
253.1 #851–900
33.4 #901–950
95 #951–1000
27.1 #1001–1050
19.9 #1051–1100
26.8 #1101–1150
24.6 #1151–1200
85.4 #1201–1250
87.8 #1251–1300
29.9 #1301–1350
99.2 #1351–1400
78.1 #1401–1450
122 #1451–1500
97.3 #1501–1550
226.2 #1551–1600
51.9 #1601–1650
52 #1651–1700
143.9 #1701–1750
464.7 #1751–1800
496.3 #1801–1850
48.8 #1851–1900
45.3 #1901–1950
900 #1951–2000
105 #2001–2050
27.2 #2051–2100
33.6 #2101–2150
86.7 #2151–2200
11.2 #2201–2250
18.3 #2251–2300
147.1 #2301–2350
153.7 #2351–2400
35.9 #2401–2450
59.2 #2451–2500
72.1 #2501–2550
34.8 #2551–2600
59.8 #2601–2650
269.6 #2651–2700
209.3 #2701–2750
12 #2751–2800
112.3 #2801–2850
208.5 #2851–2900
30.4 #2901–2950
294.7 #2951–3000
50.2 #3001–3050
48.3 #3051–3100
101.7 #3101–3150
72.2 #3151–3200
921.3 #3201–3250
148.8 #3251–3300
25.9 #3301–3350
44.4 #3351–3400
60 #3401–3450
338.9 #3451–3500
144.2 #3501–3550
13.7 #3551–3586
<50% Băng giá 50–80% Hơi lạnh 80–110% Cân bằng 110–150% Hơi nóng >150% Sôi sục
#Thời gianbetwin Bội sốSố dưtypeẢnh chụp
36427 02:40:46 0.00 +0.20 9,425.44 FS
36428 02:40:49 0.00 +0.20 9,425.64 FS
36429 02:40:52 0.00 9,425.64 FS
36430 02:40:56 0.00 +0.40 9,426.04 FS
36431 02:41:02 0.00 9,426.04 FS
36432 02:41:05 0.00 9,426.04 FS
36433 02:41:10 0.00 9,426.04 FS
36434 02:41:11 0.00 +0.08 9,426.12 FS
36435 02:41:15 0.00 +1.28 9,427.40 FS
36436 02:41:19 0.00 9,427.40 FS
36437 02:41:22 0.00 +0.80 9,428.20 FS
36438 02:41:28 0.00 +0.24 9,428.44 FS
36439 02:41:31 0.00 9,428.44 FS
36440 02:41:34 0.00 +0.08 9,428.52 FS
36441 02:41:41 0.00 +0.16 9,428.68 FS
36442 02:41:46 0.00 9,428.68 FS
36443 02:41:50 0.00 9,428.68 FS
36444 02:41:55 0.00 9,428.68 FS
36445 02:41:58 0.00 9,428.68 FS
36446 02:42:00 0.00 9,428.68 FS
36447 02:42:03 0.00 9,428.68 FS
36448 02:42:06 0.00 9,428.68 FS
36449 02:42:08 0.00 9,428.68 FS
36450 02:42:11 0.00 9,428.68 FS
36451 02:42:14 0.00 9,428.68 FS
36452 02:42:16 0.00 +0.20 9,428.88 FS
36453 02:42:21 0.00 +7.36 9,436.24 FS
36454 02:42:25 0.00 9,436.24 FS
36644 03:08:47 0.40 9,408.28 FS
36645 03:09:04 0.00 9,408.28 FS
36646 03:09:14 0.00 9,408.28 FS
36647 03:09:14 0.00 9,408.28 FS
36648 03:09:16 0.00 9,408.28 FS
36649 03:09:18 0.00 +0.12 9,408.40 FS
36650 03:09:22 0.00 9,408.40 FS
36651 03:09:24 0.00 9,408.40 FS
36652 03:09:29 0.00 9,408.40 FS
36653 03:09:31 0.00 +0.24 9,408.64 FS
36654 03:09:34 0.00 +0.72 9,409.36 FS
36655 03:09:38 0.00 9,409.36 FS
36656 03:09:41 0.00 +0.48 9,409.84 FS
36657 03:09:47 0.00 +1.28 9,411.12 FS
36658 03:09:50 0.00 9,411.12 FS
36659 03:09:53 0.00 +0.12 9,411.24 FS
36660 03:09:59 0.00 9,411.24 FS