🌐 中文

Bốn chỉ số cốt lõi

🟢
RTP thực đo 88.25% Tiêu hao bình thường
💰
Sụt giảm vốn tối đa 0.4% Thua liên tiếp 305 lần cược Rủi ro cháy túi Cực cao · Nên thủ vốn gấp 397 lần
💀
Chuỗi quay trắng dài nhất 19 lượt không trúng Khoảng quay trắng TB 3.3 lượt
💧
Tỷ lệ nước lã nổ liên hoàn 66.6% 784 lần nổ liên hoàn Chỉ 262 lần thực sự nhả thưởng

Biểu đồ dữ liệu

📈 RTP tích luỹ hội tụ

Mỗi lượt quay lại tính lại RTP tích luỹ. Đường càng phẳng = mẫu càng ổn định; hội tụ về đường nét đứt (RTP công bố) tức là đang tiến gần giá trị lý thuyết.

📊 Phân bố bội số

Các lượt được nhóm theo khoảng bội số. Phần lớn dồn ở 0x = chúa tể quay trắng; đuôi kéo dài = thỉnh thoảng nổ lớn.

🌡️ Thanh nhiệt RTP cửa sổ trượt

Chia cả phiên thành các đoạn đều nhau (phiên này mỗi ô = #1–50), dùng màu thể hiện đoạn đó đang «nóng» hay «khô hạn».

57.6 #1–50
68.5 #51–100
42.2 #101–150
79.7 #151–200
55.4 #201–250
193.1 #251–300
48.8 #301–350
37.5 #351–400
133.4 #401–450
39.9 #451–500
87.1 #501–550
121.8 #551–600
66 #601–650
88.6 #651–700
43.1 #701–750
31.8 #751–800
14.6 #801–850
218.8 #851–900
14.7 #901–950
34.4 #951–1000
29.3 #1001–1050
74.7 #1051–1100
186.8 #1101–1150
58.2 #1151–1200
41.4 #1201–1250
64.2 #1251–1300
44.8 #1301–1350
142.9 #1351–1400
55.2 #1401–1450
135.5 #1451–1500
11.2 #1501–1550
415.7 #1551–1600
790.5 #1601–1650
118.2 #1651–1700
146.6 #1701–1750
122.5 #1751–1800
62.4 #1801–1850
34.5 #1851–1900
33.2 #1901–1950
47.7 #1951–2000
30.7 #2001–2050
33.4 #2051–2100
16.1 #2101–2150
9.9 #2151–2200
295.8 #2201–2250
41.7 #2251–2300
122.6 #2301–2350
32.6 #2351–2400
20.8 #2401–2450
161.5 #2451–2500
107.7 #2501–2550
63.8 #2551–2600
70 #2601–2650
135 #2651–2679
<50% Băng giá 50–80% Hơi lạnh 80–110% Cân bằng 110–150% Hơi nóng >150% Sôi sục

Nhật ký lượt quay(2,679)

#Thời gianbetwin Bội sốSố dưtypeẢnh chụp
36927 02:05:31 0.40 28,124.88
36928 02:05:41 0.40 28,124.48
36929 02:05:52 0.40 28,124.08
36930 02:06:02 0.40 28,123.68
36931 02:06:12 0.40 +1.92 4.80x 28,125.20
36932 02:06:18 0.00 28,125.20 Nổ liên hoàn
36933 02:06:30 0.40 28,124.80
36934 02:06:40 0.40 +1.44 3.60x 28,125.84
36935 02:06:45 0.00 28,125.84 Nổ liên hoàn
36936 02:06:58 0.40 28,125.44
36937 02:07:09 0.40 +0.02 0.05x 28,125.06
36938 02:07:12 0.00 28,125.06 Nổ liên hoàn
36939 02:07:24 0.40 28,124.66
36940 02:07:34 0.40 28,124.26
36941 02:07:44 0.40 28,123.86
36942 02:07:54 0.40 28,123.46
36943 02:08:05 0.40 +0.02 0.05x 28,123.08
36944 02:08:08 0.00 28,123.08 Nổ liên hoàn
36945 02:08:19 0.40 +0.02 0.05x 28,122.70
36946 02:08:23 0.00 28,122.70 Nổ liên hoàn
36947 02:08:35 0.40 28,122.30
36948 02:08:44 0.40 28,121.90
36949 02:08:55 0.40 28,121.50
36950 02:09:05 0.40 +0.12 0.30x 28,121.22
36951 02:09:08 0.00 28,121.22 Nổ liên hoàn
36952 02:09:20 0.40 +0.32 0.80x 28,121.14
36953 02:09:25 0.00 +0.64 28,121.78 Nổ liên hoàn
36954 02:09:29 0.00 28,121.78 Nổ liên hoàn
36955 02:09:42 0.40 28,121.38
36956 02:09:52 0.40 28,120.98
36957 02:10:02 0.40 28,120.58
36958 02:10:11 0.40 28,120.18
36959 02:10:21 0.40 28,119.78
36960 02:10:31 0.40 +0.08 0.20x 28,119.46
36961 02:10:34 0.00 28,119.46 Nổ liên hoàn
36962 02:10:46 0.40 28,119.06
36963 02:10:56 0.40 +0.80 2.00x 28,119.46
36964 02:10:59 0.00 28,119.46 Nổ liên hoàn
36965 02:11:11 0.40 28,119.06
36966 02:11:21 0.40 +0.12 0.30x 28,118.78
36967 02:11:24 0.00 28,118.78 Nổ liên hoàn
36968 02:11:35 0.40 +0.48 1.20x 28,118.86
36969 02:11:39 0.00 +0.18 28,119.04 Nổ liên hoàn
36970 02:11:42 0.00 28,119.04 Nổ liên hoàn
36971 02:11:55 0.40 28,118.64
36972 02:12:05 0.40 28,118.24
36973 02:12:15 0.40 28,117.84
36974 02:12:39 0.40 28,117.44
36975 02:12:49 0.40 28,117.04
36976 02:12:59 0.40 +0.08 0.20x 28,116.72