🌐 中文

Bốn chỉ số cốt lõi

🟠
RTP thực đo 79.93% Tiêu hao thấp
💰
Sụt giảm vốn tối đa 1.2% Thua liên tiếp 443 lần cược Rủi ro cháy túi Cực cao · Nên thủ vốn gấp 576 lần
💀
Chuỗi quay trắng dài nhất 18 lượt không trúng Khoảng quay trắng TB 3.4 lượt
💧
Tỷ lệ nước lã nổ liên hoàn 65.7% 767 lần nổ liên hoàn Chỉ 263 lần thực sự nhả thưởng

Biểu đồ dữ liệu

📈 RTP tích luỹ hội tụ

Mỗi lượt quay lại tính lại RTP tích luỹ. Đường càng phẳng = mẫu càng ổn định; hội tụ về đường nét đứt (RTP công bố) tức là đang tiến gần giá trị lý thuyết.

📊 Phân bố bội số

Các lượt được nhóm theo khoảng bội số. Phần lớn dồn ở 0x = chúa tể quay trắng; đuôi kéo dài = thỉnh thoảng nổ lớn.

🌡️ Thanh nhiệt RTP cửa sổ trượt

Chia cả phiên thành các đoạn đều nhau (phiên này mỗi ô = #1–50), dùng màu thể hiện đoạn đó đang «nóng» hay «khô hạn».

165.3 #1–50
56.8 #51–100
12 #101–150
115.3 #151–200
89.1 #201–250
19.1 #251–300
38.8 #301–350
56.9 #351–400
42.9 #401–450
55 #451–500
30.8 #501–550
98.2 #551–600
35.7 #601–650
57.9 #651–700
66.8 #701–750
543.2 #751–800
57.8 #801–850
147.4 #851–900
43.7 #901–950
42.6 #951–1000
163.2 #1001–1050
32.2 #1051–1100
25.7 #1101–1150
17 #1151–1200
32.2 #1201–1250
33.9 #1251–1300
18.6 #1301–1350
69.5 #1351–1400
18.6 #1401–1450
60.1 #1451–1500
92.9 #1501–1550
76.8 #1551–1600
73.4 #1601–1650
391.4 #1651–1700
102.4 #1701–1750
133.5 #1751–1800
27.6 #1801–1850
34.4 #1851–1900
111.3 #1901–1950
64.1 #1951–2000
40.6 #2001–2050
90.6 #2051–2100
57.1 #2101–2150
45.9 #2151–2200
575 #2201–2250
43.5 #2251–2300
167 #2301–2350
18.9 #2351–2400
502.6 #2401–2450
86.7 #2451–2500
11.8 #2501–2550
66.3 #2551–2600
26 #2601–2650
<50% Băng giá 50–80% Hơi lạnh 80–110% Cân bằng 110–150% Hơi nóng >150% Sôi sục
#Thời gianbetwin Bội sốSố dưtypeẢnh chụp
36783 15:26:01 0.00 +0.96 14,205.04 Nổ liên hoàn
36784 15:26:05 0.00 +0.84 14,205.88 Nổ liên hoàn
36785 15:26:08 0.00 14,205.88 Nổ liên hoàn
36793 15:27:21 0.00 +0.48 14,203.60 Nổ liên hoàn
36794 15:27:25 0.00 14,203.60 Nổ liên hoàn
36802 15:28:38 0.00 14,200.86 Nổ liên hoàn
36810 15:29:49 0.00 14,198.18 Nổ liên hoàn
36813 15:30:13 0.00 14,197.48 Nổ liên hoàn
36817 15:30:47 0.00 +5.68 14,202.44 Nổ liên hoàn
36818 15:30:50 0.00 +12.00 14,214.44 Nổ liên hoàn
36819 15:30:54 0.00 +0.60 14,215.04 Nổ liên hoàn
36820 15:30:57 0.00 14,215.04 Nổ liên hoàn
36826 15:32:24 0.00 14,213.14 Nổ liên hoàn
36828 15:32:39 0.00 +0.68 14,213.82 Nổ liên hoàn
36829 15:32:42 0.00 14,213.82 Nổ liên hoàn
36831 15:32:59 0.00 +0.96 14,214.98 Nổ liên hoàn
36832 15:33:02 0.00 +0.06 14,215.04 Nổ liên hoàn
36833 15:33:06 0.00 +0.60 14,215.64 Nổ liên hoàn
36834 15:33:09 0.00 +1.80 14,217.44 Nổ liên hoàn
36835 15:33:12 0.00 14,217.44 Nổ liên hoàn
36839 15:33:50 0.00 +0.32 14,216.86 Nổ liên hoàn
36840 15:33:53 0.00 14,216.86 Nổ liên hoàn
36856 15:36:37 0.00 +1.68 14,213.10 Nổ liên hoàn
36857 15:36:40 0.00 14,213.10 Nổ liên hoàn
36865 15:37:52 0.00 14,210.42 Nổ liên hoàn
36867 15:38:06 0.00 +0.80 14,211.30 Nổ liên hoàn
36868 15:38:09 0.00 14,211.30 Nổ liên hoàn
36871 15:38:35 0.00 14,210.62 Nổ liên hoàn
36881 15:40:06 0.00 14,207.42 Nổ liên hoàn
36884 15:40:30 0.00 +0.12 14,206.82 Nổ liên hoàn
36885 15:40:33 0.00 14,206.82 Nổ liên hoàn
36894 15:41:54 0.00 +0.96 14,204.70 Nổ liên hoàn
36895 15:41:57 0.00 14,204.70 Nổ liên hoàn
36911 15:44:26 0.00 14,198.80 Nổ liên hoàn
36919 15:45:38 0.00 14,196.20 Nổ liên hoàn
36921 15:45:52 0.00 14,195.84 Nổ liên hoàn
36931 15:47:23 0.00 14,192.28 Nổ liên hoàn
36934 15:47:47 0.00 14,191.72 Nổ liên hoàn
36941 15:48:49 0.00 14,189.80 Nổ liên hoàn
36950 15:51:06 0.00 14,186.80 Nổ liên hoàn
36953 15:51:31 0.00 +1.48 14,187.74 Nổ liên hoàn
36954 15:51:34 0.00 +2.88 14,190.62 Nổ liên hoàn
36955 15:51:38 0.00 +2.40 14,193.02 Nổ liên hoàn
36956 15:51:42 0.00 14,193.02 Nổ liên hoàn
36959 15:52:11 0.00 14,192.42 Nổ liên hoàn
36962 15:52:35 0.00 +0.60 14,192.40 Nổ liên hoàn
36963 15:52:39 0.00 14,192.40 Nổ liên hoàn
36965 15:52:55 0.00 14,192.02 Nổ liên hoàn
36969 15:53:29 0.00 14,190.92 Nổ liên hoàn
36971 15:53:44 0.00 14,190.68 Nổ liên hoàn