🌐 中文

Bốn chỉ số cốt lõi

🟠
RTP thực đo 52.11% Tiêu hao thấp
💰
Sụt giảm vốn tối đa 4.8% Thua liên tiếp 295 lần cược Rủi ro cháy túi Rủi ro cao · Nên thủ vốn gấp 384 lần
💀
Chuỗi quay trắng dài nhất 11 lượt không trúng Khoảng quay trắng TB 2.5 lượt
💧
Tỷ lệ nước lã nổ liên hoàn 100.0% 543 lần nổ liên hoàn Chỉ 0 lần thực sự nhả thưởng

Biểu đồ dữ liệu

📈 RTP tích luỹ hội tụ

Mỗi lượt quay lại tính lại RTP tích luỹ. Đường càng phẳng = mẫu càng ổn định; hội tụ về đường nét đứt (RTP công bố) tức là đang tiến gần giá trị lý thuyết.

📊 Phân bố bội số

Các lượt được nhóm theo khoảng bội số. Phần lớn dồn ở 0x = chúa tể quay trắng; đuôi kéo dài = thỉnh thoảng nổ lớn.

🌡️ Thanh nhiệt RTP cửa sổ trượt

Chia cả phiên thành các đoạn đều nhau (phiên này mỗi ô = #1–50), dùng màu thể hiện đoạn đó đang «nóng» hay «khô hạn».

39.9 #1–50
43.5 #51–100
53.8 #101–150
43.6 #151–200
44.3 #201–250
55.1 #251–300
28.2 #301–350
61.5 #351–400
60.3 #401–450
91.3 #451–500
61.6 #501–550
46.2 #551–600
80.1 #601–650
60 #651–700
43.2 #701–750
29.4 #751–800
54.6 #801–850
35.5 #851–900
35.9 #901–950
78.9 #951–1000
37.7 #1001–1050
34.8 #1051–1100
42.9 #1101–1150
69.9 #1151–1200
44.6 #1201–1250
58.8 #1251–1300
30.6 #1301–1350
44.4 #1351–1400
87.9 #1401–1450
63.1 #1451–1500
48.5 #1501–1550
27.7 #1551–1600
54 #1601–1650
69 #1651–1700
37.5 #1701–1750
49.1 #1751–1800
56.3 #1801–1850
78.6 #1851–1900
62.9 #1901–1950
36.5 #1951–2000
47.7 #2001–2050
40.1 #2051–2100
74.1 #2101–2150
42.7 #2151–2200
52.9 #2201–2250
55.8 #2251–2300
40.6 #2301–2350
63.3 #2351–2400
61.7 #2401–2427
<50% Băng giá 50–80% Hơi lạnh 80–110% Cân bằng 110–150% Hơi nóng >150% Sôi sục
#Thời gianbetwin Bội sốSố dưtypeẢnh chụp
4896 14:47:18 0.00 30,620.26 Nổ liên hoàn
4898 14:47:25 0.00 30,619.01 Nổ liên hoàn
4901 14:47:38 0.00 30,616.01 Nổ liên hoàn
4903 14:47:46 0.00 30,615.51 Nổ liên hoàn
4905 14:47:54 0.00 30,615.51 Nổ liên hoàn
4907 14:48:03 0.00 30,615.51 Nổ liên hoàn
4909 14:48:11 0.00 30,611.76 Nổ liên hoàn
4911 14:48:19 0.00 30,608.01 Nổ liên hoàn
4913 14:48:27 0.00 30,607.51 Nổ liên hoàn
4915 14:48:35 0.00 30,603.76 Nổ liên hoàn
4917 14:48:43 0.00 30,600.01 Nổ liên hoàn
4919 14:48:52 0.00 30,597.01 Nổ liên hoàn
4926 14:49:21 0.00 30,574.51 Nổ liên hoàn
4932 14:49:39 0.00 30,574.76 Nổ liên hoàn
4939 14:50:09 0.00 30,568.01 Nổ liên hoàn
4950 14:50:53 0.00 30,530.01 Nổ liên hoàn
4952 14:51:02 0.00 30,542.26 Nổ liên hoàn
4956 14:51:19 0.00 30,531.76 Nổ liên hoàn
4959 14:51:32 0.00 30,524.26 Nổ liên hoàn
4968 14:52:06 0.00 30,503.76 Nổ liên hoàn
4970 14:52:13 0.00 30,512.01 Nổ liên hoàn
4972 14:52:21 0.00 30,508.26 Nổ liên hoàn
4977 14:52:38 0.00 30,504.51 Nổ liên hoàn
4983 14:53:03 0.00 30,491.76 Nổ liên hoàn
4988 14:53:22 0.00 30,486.26 Nổ liên hoàn
4995 14:53:51 0.00 30,484.51 Nổ liên hoàn
5004 14:54:27 0.00 30,463.26 Nổ liên hoàn
5006 14:54:36 0.00 30,480.26 Nổ liên hoàn
5011 14:54:58 0.00 30,462.76 Nổ liên hoàn
5014 14:55:11 0.00 30,456.76 Nổ liên hoàn
5018 14:55:25 0.00 30,456.76 Nổ liên hoàn
5025 14:55:51 0.00 30,453.51 Nổ liên hoàn
5030 14:56:10 0.00 30,453.76 Nổ liên hoàn
5032 14:56:17 0.00 30,460.01 Nổ liên hoàn
5038 14:56:36 0.00 30,459.51 Nổ liên hoàn
5041 14:56:49 0.00 30,469.26 Nổ liên hoàn
5043 14:56:57 0.00 30,465.51 Nổ liên hoàn
5046 14:57:09 0.00 30,464.26 Nổ liên hoàn
5051 14:57:30 0.00 30,453.01 Nổ liên hoàn
5055 14:57:47 0.00 30,450.76 Nổ liên hoàn
5057 14:57:55 0.00 30,447.76 Nổ liên hoàn
5060 14:58:07 0.00 30,440.26 Nổ liên hoàn
5069 14:58:47 0.00 30,402.76 Nổ liên hoàn
5072 14:58:58 0.00 30,399.01 Nổ liên hoàn
5077 14:59:18 0.00 30,392.76 Nổ liên hoàn
5083 14:59:43 0.00 30,374.76 Nổ liên hoàn
5087 15:00:01 0.00 30,374.51 Nổ liên hoàn
5091 15:00:17 0.00 30,367.01 Nổ liên hoàn
5094 15:00:29 0.00 30,382.01 Nổ liên hoàn
5101 15:00:59 0.00 30,364.26 Nổ liên hoàn