🌐 中文

Bốn chỉ số cốt lõi

🟢
RTP thực đo 96.55% Tiêu hao bình thường
💰
Sụt giảm vốn tối đa 0.3% Thua liên tiếp 182 lần cược Rủi ro cháy túi Rủi ro cao · Nên thủ vốn gấp 237 lần
💀
Chuỗi quay trắng dài nhất 17 lượt không trúng Khoảng quay trắng TB 3.2 lượt
💧
Tỷ lệ nước lã nổ liên hoàn 60.0% 973 lần nổ liên hoàn Chỉ 389 lần thực sự nhả thưởng

Biểu đồ dữ liệu

📈 RTP tích luỹ hội tụ

Mỗi lượt quay lại tính lại RTP tích luỹ. Đường càng phẳng = mẫu càng ổn định; hội tụ về đường nét đứt (RTP công bố) tức là đang tiến gần giá trị lý thuyết.

📊 Phân bố bội số

Các lượt được nhóm theo khoảng bội số. Phần lớn dồn ở 0x = chúa tể quay trắng; đuôi kéo dài = thỉnh thoảng nổ lớn.

🌡️ Thanh nhiệt RTP cửa sổ trượt

Chia cả phiên thành các đoạn đều nhau (phiên này mỗi ô = #1–50), dùng màu thể hiện đoạn đó đang «nóng» hay «khô hạn».

80.6 #1–50
33.4 #51–100
201.7 #101–150
115.7 #151–200
54.7 #201–250
74.3 #251–300
173 #301–350
184.6 #351–400
32.4 #401–450
73.5 #451–500
57.1 #501–550
17.4 #551–600
106.4 #601–650
62.5 #651–700
104.3 #701–750
60.3 #751–800
746 #801–850
163.7 #851–900
53.3 #901–950
34.4 #951–1000
78.9 #1001–1050
108.1 #1051–1100
310.7 #1101–1150
15.8 #1151–1200
142.8 #1201–1250
205.9 #1251–1300
145.4 #1301–1350
20.6 #1351–1400
357.7 #1401–1450
44.8 #1451–1500
87.1 #1501–1550
136.2 #1551–1600
57.4 #1601–1650
45.1 #1651–1700
105.5 #1701–1750
256 #1751–1800
114.5 #1801–1850
23.4 #1851–1900
103.3 #1901–1950
73.7 #1951–2000
251.7 #2001–2050
40.3 #2051–2100
79.5 #2101–2150
154.8 #2151–2200
41.8 #2201–2250
159.8 #2251–2300
53.9 #2301–2350
117.3 #2351–2400
70.8 #2401–2450
90.5 #2451–2500
14.2 #2501–2550
10.3 #2551–2600
102.4 #2601–2650
335.4 #2651–2700
26.6 #2701–2750
38.6 #2751–2800
44.7 #2801–2850
58.4 #2851–2900
33.7 #2901–2950
49.4 #2951–2991
<50% Băng giá 50–80% Hơi lạnh 80–110% Cân bằng 110–150% Hơi nóng >150% Sôi sục
#Thời gianbetwin Bội sốSố dưtypeẢnh chụp
83137 12:20:03 0.00 27,634.92 FS
83138 12:20:19 0.00 27,634.92 FS
83139 12:20:23 0.00 +0.96 27,635.88 FS
83140 12:20:27 0.00 +0.48 27,636.36 FS
83141 12:20:30 0.00 27,636.36 FS
83142 12:20:32 0.00 27,636.36 FS
83143 12:20:37 0.00 27,636.36 FS
83144 12:20:39 0.00 27,636.36 FS
83145 12:20:41 0.00 27,636.36 FS
83146 12:20:43 0.00 27,636.36 FS
83147 12:20:45 0.00 27,636.36 FS
83148 12:20:46 0.00 +0.20 27,636.56 FS
83149 12:20:50 0.00 +0.48 27,637.04 FS
83150 12:20:53 0.00 +0.12 27,637.16 FS
83151 12:20:56 0.00 27,637.16 FS
83152 12:20:59 0.00 27,637.16 FS
83479 13:15:54 0.40 27,609.48 FS
83480 13:16:14 0.00 27,609.48 FS
83481 13:16:19 0.00 27,609.48 FS
83482 13:16:21 0.00 +0.20 27,609.68 FS
83483 13:16:24 0.00 +1.92 27,611.60 FS
83484 13:16:27 0.00 27,611.60 FS
83485 13:16:31 0.00 27,611.60 FS
83486 13:16:36 0.00 27,611.60 FS
83487 13:16:38 0.00 27,611.60 FS
83488 13:16:40 0.00 27,611.60 FS
83489 13:16:41 0.00 27,611.60 FS
83490 13:16:43 0.00 27,611.60 FS
83491 13:16:45 0.00 +0.08 27,611.68 FS
83492 13:16:49 0.00 +0.08 27,611.76 FS
83493 13:16:52 0.00 27,611.76 FS
83610 13:33:12 0.00 27,617.00 FS
83611 13:33:40 0.00 +0.32 27,617.32 FS
83612 13:33:47 0.00 +7.68 27,625.00 FS
83613 13:33:51 0.00 +0.72 27,625.72 FS
83614 13:33:54 0.00 27,625.72 FS
83615 13:34:07 0.00 27,625.72 FS
83616 13:34:12 0.00 27,625.72 FS
83617 13:34:14 0.00 +1.20 27,626.92 FS
83618 13:34:17 0.00 +2.40 27,629.32 FS
83619 13:34:20 0.00 27,629.32 FS
83620 13:34:24 0.00 +0.80 27,630.12 FS
83621 13:34:30 0.00 +3.20 27,633.32 FS
83622 13:34:34 0.00 27,633.32 FS
83623 13:34:37 0.00 +0.68 27,634.00 FS
83624 13:34:44 0.00 +0.48 27,634.48 FS
83625 13:34:47 0.00 27,634.48 FS
83626 13:34:50 0.00 27,634.48 FS
83627 13:34:54 0.00 27,634.48 FS
83628 13:34:56 0.00 +0.24 27,634.72 FS