🌐 中文

Bốn chỉ số cốt lõi

🟢
RTP thực đo 84.77% Tiêu hao bình thường
💰
Sụt giảm vốn tối đa 1.6% Thua liên tiếp 295 lần cược Rủi ro cháy túi Rủi ro cao · Nên thủ vốn gấp 384 lần
💀
Chuỗi quay trắng dài nhất 18 lượt không trúng Khoảng quay trắng TB 3.2 lượt
💧
Tỷ lệ nước lã nổ liên hoàn 61.9% 774 lần nổ liên hoàn Chỉ 295 lần thực sự nhả thưởng

Biểu đồ dữ liệu

📈 RTP tích luỹ hội tụ

Mỗi lượt quay lại tính lại RTP tích luỹ. Đường càng phẳng = mẫu càng ổn định; hội tụ về đường nét đứt (RTP công bố) tức là đang tiến gần giá trị lý thuyết.

📊 Phân bố bội số

Các lượt được nhóm theo khoảng bội số. Phần lớn dồn ở 0x = chúa tể quay trắng; đuôi kéo dài = thỉnh thoảng nổ lớn.

🌡️ Thanh nhiệt RTP cửa sổ trượt

Chia cả phiên thành các đoạn đều nhau (phiên này mỗi ô = #1–50), dùng màu thể hiện đoạn đó đang «nóng» hay «khô hạn».

70.6 #1–50
11.9 #51–100
255.4 #101–150
162.7 #151–200
170.5 #201–250
47.5 #251–300
128.3 #301–350
126.9 #351–400
33.6 #401–450
80.4 #451–500
100 #501–550
145.8 #551–600
42.1 #601–650
30.1 #651–700
59.2 #701–750
77.3 #751–800
164.3 #801–850
49.7 #851–900
42 #901–950
57.7 #951–1000
32.4 #1001–1050
9.9 #1051–1100
73 #1101–1150
38.3 #1151–1200
69.8 #1201–1250
79.4 #1251–1300
165.2 #1301–1350
46.9 #1351–1400
103.8 #1401–1450
125.6 #1451–1500
18.8 #1501–1550
441.9 #1551–1600
74.1 #1601–1650
39.1 #1651–1700
211.5 #1701–1750
105.2 #1751–1800
37.3 #1801–1850
52.2 #1851–1900
101.3 #1901–1950
166.3 #1951–2000
23.9 #2001–2050
184.4 #2051–2100
47.3 #2101–2150
34.4 #2151–2200
67 #2201–2250
96.3 #2251–2300
117.1 #2301–2350
153.8 #2351–2400
53.4 #2401–2450
112.2 #2451–2497
<50% Băng giá 50–80% Hơi lạnh 80–110% Cân bằng 110–150% Hơi nóng >150% Sôi sục
#Thời gianbetwin Bội sốSố dưtypeẢnh chụp
43876 16:14:26 0.00 7,435.30 FS
43877 16:14:42 0.00 +0.24 7,435.54 FS
43878 16:14:47 0.00 +2.88 7,438.42 FS
43879 16:14:50 0.00 +0.96 7,439.38 FS
43880 16:14:54 0.00 7,439.38 FS
43881 16:14:58 0.00 +0.52 7,439.90 FS
43882 16:15:04 0.00 7,439.90 FS
43883 16:15:07 0.00 +0.32 7,440.22 FS
43884 16:15:13 0.00 +0.48 7,440.70 FS
43885 16:15:18 0.00 +2.88 7,443.58 FS
43886 16:15:24 0.00 +0.80 7,444.38 FS
43887 16:15:29 0.00 +6.20 7,450.58 FS
43888 16:15:33 0.00 7,450.58 FS
43889 16:15:50 0.00 +0.24 7,450.82 FS
43890 16:15:57 0.00 +3.20 7,454.02 FS
43891 16:16:01 0.00 +3.48 7,457.50 FS
43892 16:16:05 0.00 +0.80 7,458.30 FS
43893 16:16:08 0.00 7,458.30 FS
43894 16:16:12 0.00 7,458.30 FS
43895 16:16:17 0.00 7,458.30 FS
43896 16:16:19 0.00 +1.92 7,460.22 FS
43897 16:16:23 0.00 7,460.22 FS
43898 16:16:25 0.00 7,460.22 FS
43899 16:16:30 0.00 7,460.22 FS
43900 16:16:32 0.00 7,460.22 FS
43959 16:25:39 0.00 7,459.22 FS
43960 16:25:51 0.00 +1.04 7,460.26 FS
43961 16:25:57 0.00 +5.28 7,465.54 FS
43962 16:26:01 0.00 7,465.54 FS
43963 16:26:05 0.00 7,465.54 FS
43964 16:26:10 0.00 7,465.54 FS
43965 16:26:12 0.00 7,465.54 FS
43966 16:26:14 0.00 7,465.54 FS
43967 16:26:16 0.00 +1.20 7,466.74 FS
43968 16:26:19 0.00 +2.24 7,468.98 FS
43969 16:26:23 0.00 7,468.98 FS
43970 16:26:27 0.00 7,468.98 FS
43971 16:26:31 0.00 7,468.98 FS
43972 16:26:33 0.00 7,468.98 FS
43973 16:26:35 0.00 7,468.98 FS
45044 19:00:17 0.00 7,371.68 FS
45045 19:00:31 0.00 7,371.68 FS
45046 19:00:35 0.00 7,371.68 FS
45047 19:00:37 0.00 7,371.68 FS
45048 19:00:39 0.00 +0.24 7,371.92 FS
45049 19:00:43 0.00 +4.80 7,376.72 FS
45050 19:00:46 0.00 +4.32 7,381.04 FS
45051 19:00:49 0.00 +3.00 7,384.04 FS
45052 19:00:54 0.00 7,384.04 FS
45053 19:01:14 0.00 7,384.04 FS