
Kết quả phiên này
98.57%
Cược 18,652.80 → thắng 18,385.68 VND · 5,000 lượt quay.
Bốn chỉ số cốt lõi
RTP thực đo
98.57%
Mực nước khá
Sụt giảm vốn tối đa
21.6%
Thua liên tiếp 422 lần cược
Chuỗi quay trắng dài nhất
31
Khoảng quay trắng TB 3.6 lượt
Tỷ lệ nước lã nổ liên hoàn
100.0%
Chỉ 0 lần thực sự nhả thưởng
Biểu đồ dữ liệu
📈 RTP tích luỹ hội tụ
Mỗi lượt quay lại tính lại RTP tích luỹ. Đường càng phẳng = mẫu càng ổn định; hội tụ về đường nét đứt (RTP công bố) tức là đang tiến gần giá trị lý thuyết.
📊 Phân bố bội số
Các lượt được nhóm theo khoảng bội số. Phần lớn dồn ở 0x = chúa tể quay trắng; đuôi kéo dài = thỉnh thoảng nổ lớn.
🌡️ Thanh nhiệt RTP cửa sổ trượt
Chia cả phiên thành các đoạn đều nhau (phiên này mỗi ô = #1–50), dùng màu thể hiện đoạn đó đang «nóng» hay «khô hạn».
48.5
#1–50
112.6
#51–100
55.1
#101–150
180.7
#151–200
31.4
#201–250
78.7
#251–300
44.1
#301–350
22.7
#351–400
40.6
#401–450
23.4
#451–500
42
#501–550
53.8
#551–600
30.9
#601–650
52.5
#651–700
500
#701–750
59.6
#751–800
59.4
#801–850
80.2
#851–900
46.3
#901–950
42.7
#951–1000
77
#1001–1050
48.7
#1051–1100
59.5
#1101–1150
34.9
#1151–1200
178.4
#1201–1250
37.3
#1251–1300
275.9
#1301–1350
48.4
#1351–1400
67.4
#1401–1450
61.5
#1451–1500
40.9
#1501–1550
62
#1551–1600
152
#1601–1650
65.1
#1651–1700
58.7
#1701–1750
106.4
#1751–1800
34.4
#1801–1850
66.7
#1851–1900
18.3
#1901–1950
26.3
#1951–2000
117.1
#2001–2050
142.3
#2051–2100
98.4
#2101–2150
64.8
#2151–2200
128.4
#2201–2250
46.1
#2251–2300
435
#2301–2350
65.5
#2351–2400
31.4
#2401–2450
35.6
#2451–2500
47.8
#2501–2550
33.8
#2551–2600
25.6
#2601–2650
465
#2651–2700
647
#2701–2750
54.4
#2751–2800
65.7
#2801–2850
23.9
#2851–2900
372
#2901–2950
87.1
#2951–3000
251.7
#3001–3050
78
#3051–3100
29.3
#3101–3150
55.6
#3151–3200
64.1
#3201–3250
74.2
#3251–3300
42.4
#3301–3350
54.5
#3351–3400
38.2
#3401–3450
26.8
#3451–3500
266.3
#3501–3550
53.5
#3551–3600
89.1
#3601–3650
36.3
#3651–3700
142.1
#3701–3750
217.6
#3751–3800
44.5
#3801–3850
139.9
#3851–3900
237.6
#3901–3950
310
#3951–4000
19.2
#4001–4050
106.4
#4051–4100
64.9
#4101–4150
34.4
#4151–4200
40.3
#4201–4250
601
#4251–4300
57.5
#4301–4350
41.8
#4351–4400
47.3
#4401–4450
76.8
#4451–4500
78.7
#4501–4550
36.3
#4551–4600
54.5
#4601–4650
51.2
#4651–4700
38.9
#4701–4750
120.7
#4751–4800
43.1
#4801–4850
58.3
#4851–4900
42.4
#4901–4950
279.5
#4951–5000
<50% Băng giá
50–80% Hơi lạnh
80–110% Cân bằng
110–150% Hơi nóng
>150% Sôi sục