🌐 中文

Bốn chỉ số cốt lõi

🟠
RTP thực đo 51.04% Tiêu hao thấp
💰
Sụt giảm vốn tối đa 7.7% Thua liên tiếp 425 lần cược Rủi ro cháy túi Cực cao · Nên thủ vốn gấp 553 lần
💀
Chuỗi quay trắng dài nhất 15 lượt không trúng Khoảng quay trắng TB 2.2 lượt
💧
Tỷ lệ nước lã nổ liên hoàn 100.0% 693 lần nổ liên hoàn Chỉ 0 lần thực sự nhả thưởng

Biểu đồ dữ liệu

📈 RTP tích luỹ hội tụ

Mỗi lượt quay lại tính lại RTP tích luỹ. Đường càng phẳng = mẫu càng ổn định; hội tụ về đường nét đứt (RTP công bố) tức là đang tiến gần giá trị lý thuyết.

📊 Phân bố bội số

Các lượt được nhóm theo khoảng bội số. Phần lớn dồn ở 0x = chúa tể quay trắng; đuôi kéo dài = thỉnh thoảng nổ lớn.

🌡️ Thanh nhiệt RTP cửa sổ trượt

Chia cả phiên thành các đoạn đều nhau (phiên này mỗi ô = #1–50), dùng màu thể hiện đoạn đó đang «nóng» hay «khô hạn».

47.8 #1–50
44 #51–100
68.2 #101–150
38.3 #151–200
76.5 #201–250
57.6 #251–300
66.3 #301–350
51.3 #351–400
43.4 #401–450
75.4 #451–500
56.9 #501–550
29.3 #551–600
43.2 #601–650
78 #651–700
76.9 #701–750
55.9 #751–800
52.5 #801–850
43.1 #851–900
20.1 #901–950
121.4 #951–1000
72.1 #1001–1050
57.6 #1051–1100
62.5 #1101–1150
46.8 #1151–1200
52.2 #1201–1250
33.9 #1251–1300
36.8 #1301–1350
53.6 #1351–1400
62.8 #1401–1450
49.3 #1451–1500
30.9 #1501–1550
48.5 #1551–1600
59.3 #1601–1650
39.5 #1651–1700
40.9 #1701–1750
51 #1751–1800
45.1 #1801–1850
50.1 #1851–1900
45.7 #1901–1950
37.1 #1951–2000
44.1 #2001–2050
46.4 #2051–2100
60.1 #2101–2150
38.8 #2151–2200
41.3 #2201–2250
37.7 #2251–2300
73.2 #2301–2350
66.7 #2351–2400
73.8 #2401–2450
64.6 #2451–2500
45.8 #2501–2550
19.5 #2551–2600
49.3 #2601–2650
58.6 #2651–2700
29.1 #2701–2750
38.4 #2751–2800
23.9 #2801–2850
47.5 #2851–2900
42.2 #2901–2950
50.7 #2951–2994
<50% Băng giá 50–80% Hơi lạnh 80–110% Cân bằng 110–150% Hơi nóng >150% Sôi sục
#Thời gianbetwin Bội sốSố dưtypeẢnh chụp
12643 08:35:12 5.00 +15.00 3.00x 26,707.90 FS
12644 08:35:31 5.00 +2.00 0.40x 26,707.90 FS
12645 08:35:34 5.00 +1.25 0.25x 26,707.90 FS
12646 08:35:37 5.00 26,707.90 FS
12647 08:35:43 5.00 26,707.90 FS
12648 08:35:46 5.00 +3.75 0.75x 26,707.90 FS
12649 08:35:49 5.00 +2.00 0.40x 26,707.90 FS
12650 08:35:52 5.00 +4.00 0.80x 26,707.90 FS
12651 08:35:55 5.00 26,707.90 FS
12652 08:36:19 5.00 26,707.90 FS
12653 08:36:22 5.00 26,707.90 FS
12654 08:36:24 5.00 26,707.90 FS
12655 08:36:26 5.00 26,707.90 FS
12656 08:36:30 5.00 26,707.90 FS
12657 08:36:32 5.00 +2.50 0.50x 26,707.90 FS
12658 08:36:35 5.00 +7.50 1.50x 26,707.90 FS
12659 08:36:38 5.00 +14.50 2.90x 26,707.90 FS
12660 08:36:41 5.00 +3.75 0.75x 26,707.90 FS
12661 08:36:45 5.00 26,707.90 FS
12662 08:37:06 5.00 26,707.90 FS
12663 08:37:09 5.00 26,707.90 FS
12664 08:37:12 5.00 26,707.90 FS
12665 08:37:15 5.00 +1.25 0.25x 26,707.90 FS
12666 08:37:18 5.00 26,707.90 FS
12667 08:37:24 5.00 26,707.90 FS
15094 11:37:18 5.00 +15.00 3.00x 25,670.40 FS
15095 11:37:38 5.00 25,670.40 FS
15096 11:37:40 5.00 25,670.40 FS
15097 11:37:43 5.00 25,670.40 FS
15098 11:37:46 5.00 +1.25 0.25x 25,670.40 FS
15099 11:37:49 5.00 25,670.40 FS
15100 11:37:55 5.00 25,670.40 FS
15101 11:37:58 5.00 25,670.40 FS
15102 11:38:00 5.00 25,670.40 FS
15103 11:38:03 5.00 +1.25 0.25x 25,670.40 FS
15104 11:38:07 5.00 +2.00 0.40x 25,670.40 FS
15105 11:38:09 5.00 +7.50 1.50x 25,670.40 FS
15106 11:38:12 5.00 +2.50 0.50x 25,670.40 FS
15107 11:38:15 5.00 +4.00 0.80x 25,670.40 FS
15108 11:38:18 5.00 25,670.40 FS
15109 11:38:36 5.00 +1.25 0.25x 25,670.40 FS
15110 11:38:40 5.00 +4.50 0.90x 25,670.40 FS
15111 11:38:42 5.00 25,670.40 FS