Bốn chỉ số cốt lõi
RTP thực đo
116.07%
Mực nước khá
Sụt giảm vốn tối đa
0.7%
Thua liên tiếp 181 lần cược
Rủi ro cháy túi Rủi ro cao · Nên thủ vốn gấp 235 lần
Chuỗi quay trắng dài nhất
17
lượt không trúng
Khoảng quay trắng TB 3.3 lượt
Tỷ lệ nước lã nổ liên hoàn
60.6%
714 lần nổ liên hoàn
Chỉ 281 lần thực sự nhả thưởng
Biểu đồ dữ liệu
📈 RTP tích luỹ hội tụ
Mỗi lượt quay lại tính lại RTP tích luỹ. Đường càng phẳng = mẫu càng ổn định; hội tụ về đường nét đứt (RTP công bố) tức là đang tiến gần giá trị lý thuyết.
📊 Phân bố bội số
Các lượt được nhóm theo khoảng bội số. Phần lớn dồn ở 0x = chúa tể quay trắng; đuôi kéo dài = thỉnh thoảng nổ lớn.
🌡️ Thanh nhiệt RTP cửa sổ trượt
Chia cả phiên thành các đoạn đều nhau (phiên này mỗi ô = #1–50), dùng màu thể hiện đoạn đó đang «nóng» hay «khô hạn».
34.3
#1–50
339
#51–100
134.6
#101–150
14.5
#151–200
22.1
#201–250
38.4
#251–300
36.1
#301–350
80.7
#351–400
56.1
#401–450
38.3
#451–500
677.1
#501–550
1065
#551–600
244.6
#601–650
141.2
#651–700
44.9
#701–750
361.4
#751–800
94.8
#801–850
96.9
#851–900
86
#901–950
34.5
#951–1000
70.9
#1001–1050
68.6
#1051–1100
33.3
#1101–1150
62.2
#1151–1200
51.5
#1201–1250
212.9
#1251–1300
39.4
#1301–1350
88.2
#1351–1400
71
#1401–1450
58.4
#1451–1500
83.2
#1501–1550
89.2
#1551–1600
64.3
#1601–1650
800.9
#1651–1700
436.3
#1701–1750
205.9
#1751–1800
27.3
#1801–1850
89.3
#1851–1900
16.8
#1901–1950
35.6
#1951–2000
84.4
#2001–2050
20.8
#2051–2100
20.1
#2101–2150
94.8
#2151–2200
62.6
#2201–2250
58.9
#2251–2300
<50% Băng giá
50–80% Hơi lạnh
80–110% Cân bằng
110–150% Hơi nóng
>150% Sôi sục
Nhật ký lượt quay(0)
| # | Thời gian | bet | win | Bội số | Số dư | type | Ảnh chụp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Không có lượt quay phù hợp | |||||||
