Bốn chỉ số cốt lõi
RTP thực đo
82.14%
Tiêu hao bình thường
Sụt giảm vốn tối đa
1.5%
Thua liên tiếp 491 lần cược
Rủi ro cháy túi Cực cao · Nên thủ vốn gấp 638 lần
Chuỗi quay trắng dài nhất
21
lượt không trúng
Khoảng quay trắng TB 3.4 lượt
Tỷ lệ nước lã nổ liên hoàn
60.9%
913 lần nổ liên hoàn
Chỉ 357 lần thực sự nhả thưởng
Biểu đồ dữ liệu
📈 RTP tích luỹ hội tụ
Mỗi lượt quay lại tính lại RTP tích luỹ. Đường càng phẳng = mẫu càng ổn định; hội tụ về đường nét đứt (RTP công bố) tức là đang tiến gần giá trị lý thuyết.
📊 Phân bố bội số
Các lượt được nhóm theo khoảng bội số. Phần lớn dồn ở 0x = chúa tể quay trắng; đuôi kéo dài = thỉnh thoảng nổ lớn.
🌡️ Thanh nhiệt RTP cửa sổ trượt
Chia cả phiên thành các đoạn đều nhau (phiên này mỗi ô = #1–50), dùng màu thể hiện đoạn đó đang «nóng» hay «khô hạn».
67.1
#1–50
33.2
#51–100
34.6
#101–150
515
#151–200
95.8
#201–250
370
#251–300
105.6
#301–350
26.3
#351–400
55.6
#401–450
41.5
#451–500
50.8
#501–550
35.5
#551–600
39.2
#601–650
65.8
#651–700
43.6
#701–750
125.4
#751–800
93
#801–850
25.9
#851–900
261
#901–950
71.6
#951–1000
65.2
#1001–1050
975
#1051–1100
33.4
#1101–1150
65.9
#1151–1200
70.5
#1201–1250
172
#1251–1300
73.6
#1301–1350
44
#1351–1400
94.9
#1401–1450
7.9
#1451–1500
107.3
#1501–1550
97.6
#1551–1600
48.6
#1601–1650
37.6
#1651–1700
46.4
#1701–1750
139.8
#1751–1800
66.8
#1801–1850
35.9
#1851–1900
114.3
#1901–1950
25.4
#1951–2000
22.6
#2001–2050
27.2
#2051–2100
156.5
#2101–2150
55.1
#2151–2200
39.2
#2201–2250
49.4
#2251–2300
126.5
#2301–2350
202
#2351–2400
128.8
#2401–2450
46.4
#2451–2500
181.8
#2501–2550
23.8
#2551–2600
64.2
#2601–2650
64.9
#2651–2700
53.7
#2701–2750
47.5
#2751–2800
17.5
#2801–2850
249.5
#2851–2900
102.3
#2901–2950
72.9
#2951–3000
<50% Băng giá
50–80% Hơi lạnh
80–110% Cân bằng
110–150% Hơi nóng
>150% Sôi sục
Nhật ký lượt quay(0)
| # | Thời gian | bet | win | Bội số | Số dư | type | Ảnh chụp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Không có lượt quay phù hợp | |||||||
