🌐 中文

Bốn chỉ số cốt lõi

🔴
RTP thực đo 47.77% Khô hạn cực độ
💰
Sụt giảm vốn tối đa 44.3% Thua liên tiếp 562 lần cược Rủi ro cháy túi Cực cao · Nên thủ vốn gấp 731 lần
💀
Chuỗi quay trắng dài nhất 18 lượt không trúng Khoảng quay trắng TB 3.3 lượt
💧
Tỷ lệ nước lã nổ liên hoàn 94.7% 418 lần nổ liên hoàn Chỉ 22 lần thực sự nhả thưởng

Biểu đồ dữ liệu

📈 RTP tích luỹ hội tụ

Mỗi lượt quay lại tính lại RTP tích luỹ. Đường càng phẳng = mẫu càng ổn định; hội tụ về đường nét đứt (RTP công bố) tức là đang tiến gần giá trị lý thuyết.

📊 Phân bố bội số

Các lượt được nhóm theo khoảng bội số. Phần lớn dồn ở 0x = chúa tể quay trắng; đuôi kéo dài = thỉnh thoảng nổ lớn.

🌡️ Thanh nhiệt RTP cửa sổ trượt

Chia cả phiên thành các đoạn đều nhau (phiên này mỗi ô = #1–50), dùng màu thể hiện đoạn đó đang «nóng» hay «khô hạn».

30.9 #1–50
48.8 #51–100
64.4 #101–150
61.6 #151–200
26.3 #201–250
39.4 #251–300
53.2 #301–350
18.7 #351–400
19.6 #401–450
59 #451–500
70.5 #501–550
83.6 #551–600
42.1 #601–650
41.2 #651–700
184.7 #701–750
49.6 #751–800
53.2 #801–850
27.5 #851–900
33.9 #901–950
46 #951–1000
21.5 #1001–1050
44.9 #1051–1100
86.2 #1101–1150
43.2 #1151–1200
36.5 #1201–1250
39.5 #1251–1300
25.9 #1301–1350
43.9 #1351–1400
50.5 #1401–1450
20.4 #1451–1500
43.8 #1501–1550
63.1 #1551–1600
28.2 #1601–1650
30.1 #1651–1700
114.7 #1701–1750
84.1 #1751–1800
38.1 #1801–1850
48.1 #1851–1900
21.3 #1901–1950
24.7 #1951–2000
22 #2001–2050
57 #2051–2100
13.5 #2101–2143
<50% Băng giá 50–80% Hơi lạnh 80–110% Cân bằng 110–150% Hơi nóng >150% Sôi sục
#Thời gianbetwin Bội sốSố dưtypeẢnh chụp
50416 00:39:48 4.80 +4.80 1.00x 6,060.62
50422 00:41:44 4.80 +1.20 0.25x 6,070.70
50423 00:41:49 4.80 +2.40 0.50x 6,070.70
50424 00:41:52 4.80 +4.80 1.00x 6,070.70
50431 00:42:24 4.80 +9.60 2.00x 6,050.30
50433 00:42:33 4.80 +2.40 0.50x 6,055.10
50436 00:42:46 4.80 +1.20 0.25x 6,047.90
50442 00:43:12 4.80 +4.80 1.00x 6,025.10
50444 00:43:21 4.80 +3.60 0.75x 6,025.10
50445 00:43:25 4.80 +3.84 0.80x 6,025.10
50447 00:43:33 4.80 +2.40 0.50x 6,027.74
50454 00:44:04 4.80 +4.80 1.00x 6,001.34
50461 00:44:34 4.80 +9.60 2.00x 5,977.34
50464 00:44:47 4.80 +2.40 0.50x 5,977.34
50469 00:45:10 4.80 +9.60 2.00x 5,960.54
50471 00:45:19 4.80 +7.20 1.50x 5,965.34
50474 00:45:33 4.80 +3.84 0.80x 5,962.94
50475 00:45:37 4.80 +2.40 0.50x 5,962.94
50476 00:45:41 4.80 +1.20 0.25x 5,962.94
50478 00:45:49 4.80 +1.20 0.25x 5,965.58
50484 00:46:16 4.80 +1.92 0.40x 5,942.78
50490 00:46:43 4.80 +1.20 0.25x 5,920.70
50491 00:46:47 4.80 +4.80 1.00x 5,920.70
50494 00:47:00 4.80 +4.32 0.90x 5,917.10
50496 00:47:09 4.80 +1.20 0.25x 5,916.62
50497 00:47:14 0.00 +6.00 5,916.62 Nổ liên hoàn
50499 00:47:38 4.80 +1.20 0.25x 5,914.22
50501 00:47:47 4.80 +12.00 2.50x 5,910.62
50502 00:47:51 4.80 +1.92 0.40x 5,910.62
50503 00:47:55 4.80 +4.80 1.00x 5,910.62
50505 00:48:03 4.80 +3.60 0.75x 5,924.54
50506 00:48:07 4.80 +3.84 0.80x 5,924.54
50507 00:48:11 4.80 +9.60 2.00x 5,924.54
50514 00:48:42 4.80 +7.20 1.50x 5,912.78
50517 00:48:56 4.80 +2.40 0.50x 5,910.38
50518 00:49:00 4.80 +3.60 0.75x 5,910.38
50519 00:49:04 4.80 +1.92 0.40x 5,910.38
50521 00:49:12 4.80 +1.20 0.25x 5,913.50
50523 00:49:21 4.80 +1.20 0.25x 5,909.90
50524 00:49:25 4.80 +1.92 0.40x 5,909.90
50527 00:49:38 4.80 +1.20 0.25x 5,903.42
50529 00:49:47 4.80 +5.76 1.20x 5,899.82
50530 00:49:51 4.80 +3.60 0.75x 5,899.82
50531 00:49:55 0.00 +65.52 5,899.82 Nổ liên hoàn
50535 00:50:27 4.80 +14.40 3.00x 5,955.50
50536 00:50:32 4.80 +1.92 0.40x 5,955.50
50537 00:50:36 4.80 +1.20 0.25x 5,955.50
50541 00:50:54 4.80 +1.92 0.40x 5,958.62
50542 00:50:58 4.80 +3.60 0.75x 5,958.62
50545 00:51:11 4.80 +1.20 0.25x 5,954.54