
Kết quả phiên này
82.79%
Cược 11,236.80 → thắng 9,303.36 VND · 3,000 lượt quay.
Bốn chỉ số cốt lõi
RTP thực đo
82.79%
Tiêu hao bình thường
Sụt giảm vốn tối đa
22.4%
Thua liên tiếp 527 lần cược
Chuỗi quay trắng dài nhất
41
Khoảng quay trắng TB 4.2 lượt
Tỷ lệ nước lã nổ liên hoàn
100.0%
Chỉ 0 lần thực sự nhả thưởng
Biểu đồ dữ liệu
📈 RTP tích luỹ hội tụ
Mỗi lượt quay lại tính lại RTP tích luỹ. Đường càng phẳng = mẫu càng ổn định; hội tụ về đường nét đứt (RTP công bố) tức là đang tiến gần giá trị lý thuyết.
📊 Phân bố bội số
Các lượt được nhóm theo khoảng bội số. Phần lớn dồn ở 0x = chúa tể quay trắng; đuôi kéo dài = thỉnh thoảng nổ lớn.
🌡️ Thanh nhiệt RTP cửa sổ trượt
Chia cả phiên thành các đoạn đều nhau (phiên này mỗi ô = #1–50), dùng màu thể hiện đoạn đó đang «nóng» hay «khô hạn».
40.6
#1–50
31.9
#51–100
57.6
#101–150
68.7
#151–200
88.8
#201–250
42.1
#251–300
39.5
#301–350
25.6
#351–400
36.7
#401–450
675.8
#451–500
82.4
#501–550
42.4
#551–600
47.7
#601–650
34.1
#651–700
57.7
#701–750
24.6
#751–800
191.2
#801–850
75.6
#851–900
37.9
#901–950
44.3
#951–1000
134.7
#1001–1050
52.7
#1051–1100
41.3
#1101–1150
40.8
#1151–1200
279.4
#1201–1250
16.3
#1251–1300
20.5
#1301–1350
63.8
#1351–1400
225.6
#1401–1450
54.9
#1451–1500
117.5
#1501–1550
32.3
#1551–1600
250
#1601–1650
96.8
#1651–1700
65.9
#1701–1750
15
#1751–1800
146.6
#1801–1850
103.5
#1851–1900
78.5
#1901–1950
33.5
#1951–2000
30.3
#2001–2050
54.8
#2051–2100
95.6
#2101–2150
37.1
#2151–2200
17
#2201–2250
94.1
#2251–2300
16.5
#2301–2350
47.4
#2351–2400
32
#2401–2450
194.9
#2451–2500
44.4
#2501–2550
62.4
#2551–2600
113.5
#2601–2650
1377.6
#2651–2700
29.8
#2701–2750
31.5
#2751–2800
29.3
#2801–2850
44
#2851–2900
105.7
#2901–2950
54.3
#2951–3000
<50% Băng giá
50–80% Hơi lạnh
80–110% Cân bằng
110–150% Hơi nóng
>150% Sôi sục