🌐 中文

Bốn chỉ số cốt lõi

🟢
RTP thực đo 94.97% Tiêu hao bình thường
💰
Sụt giảm vốn tối đa 0.5% Thua liên tiếp 342 lần cược Rủi ro cháy túi Cực cao · Nên thủ vốn gấp 445 lần
💀
Chuỗi quay trắng dài nhất 16 lượt không trúng Khoảng quay trắng TB 3.6 lượt
💧
Tỷ lệ nước lã nổ liên hoàn 64.9% 863 lần nổ liên hoàn Chỉ 303 lần thực sự nhả thưởng

Biểu đồ dữ liệu

📈 RTP tích luỹ hội tụ

Mỗi lượt quay lại tính lại RTP tích luỹ. Đường càng phẳng = mẫu càng ổn định; hội tụ về đường nét đứt (RTP công bố) tức là đang tiến gần giá trị lý thuyết.

📊 Phân bố bội số

Các lượt được nhóm theo khoảng bội số. Phần lớn dồn ở 0x = chúa tể quay trắng; đuôi kéo dài = thỉnh thoảng nổ lớn.

🌡️ Thanh nhiệt RTP cửa sổ trượt

Chia cả phiên thành các đoạn đều nhau (phiên này mỗi ô = #1–50), dùng màu thể hiện đoạn đó đang «nóng» hay «khô hạn».

25.4 #1–50
280.4 #51–100
65 #101–150
200.3 #151–200
129.6 #201–250
37.3 #251–300
12.5 #301–350
221 #351–400
180.2 #401–450
16.5 #451–500
30.1 #501–550
174.1 #551–600
225.4 #601–650
410.8 #651–700
61.4 #701–750
171.1 #751–800
72.2 #801–850
26.4 #851–900
114.9 #901–950
91.4 #951–1000
53.8 #1001–1050
62.4 #1051–1100
48.8 #1101–1150
38.4 #1151–1200
121.1 #1201–1250
29.4 #1251–1300
83.1 #1301–1350
116.7 #1351–1400
27.2 #1401–1450
109.2 #1451–1500
28.8 #1501–1550
71.5 #1551–1600
31 #1601–1650
51.7 #1651–1700
181.9 #1701–1750
42.9 #1751–1800
9.4 #1801–1850
127.3 #1851–1900
71.5 #1901–1950
65 #1951–2000
55.9 #2001–2050
421.3 #2051–2100
101.8 #2101–2150
59.4 #2151–2200
28.6 #2201–2250
94.5 #2251–2300
67.4 #2301–2350
116 #2351–2400
52.9 #2401–2450
100.7 #2451–2500
32.3 #2501–2550
60 #2551–2600
527.1 #2601–2650
112.8 #2651–2700
195.2 #2701–2750
29.3 #2751–2800
19.9 #2801–2850
117.9 #2851–2900
110.2 #2901–2950
<50% Băng giá 50–80% Hơi lạnh 80–110% Cân bằng 110–150% Hơi nóng >150% Sôi sục
#Thời gianbetwin Bội sốSố dưtypeẢnh chụp
33862 06:38:07 0.40 +0.60 1.50x 28,847.22
33864 06:38:30 0.40 +0.16 0.40x 28,846.98
33866 06:38:49 0.40 +0.12 0.30x 28,846.70
33874 06:40:17 0.40 +0.24 0.60x 28,844.14
33875 06:40:20 0.00 +0.04 28,844.18 Nổ liên hoàn
33881 06:41:23 0.40 +0.32 0.80x 28,842.50
33884 06:41:51 0.40 +1.92 4.80x 28,843.62
33888 06:42:30 0.40 +0.36 0.90x 28,842.78
33897 06:44:02 0.40 +0.24 0.60x 28,839.82
33906 06:45:32 0.40 +0.16 0.40x 28,836.78
33907 06:45:36 0.00 +0.16 28,836.94 Nổ liên hoàn
33912 06:46:07 0.00 +5.76 28,842.70 FS
33915 06:46:20 0.00 +1.44 28,844.14 FS
33917 06:46:29 0.00 +6.72 28,850.86 FS
33918 06:46:33 0.00 +2.56 28,853.42 FS
33919 06:46:37 0.00 +1.28 28,854.70 FS
33927 06:48:02 0.40 +7.20 18.00x 28,860.30
33930 06:48:27 0.40 +0.08 0.20x 28,859.58
33935 06:49:13 0.40 +0.34 0.85x 28,858.32
33944 06:50:42 0.40 +0.04 0.10x 28,855.16
33948 06:51:18 0.40 +0.02 0.05x 28,853.98
33949 06:51:22 0.00 +0.16 28,854.14 Nổ liên hoàn
33950 06:51:25 0.00 +0.36 28,854.50 Nổ liên hoàn
33951 06:51:28 0.00 +1.92 28,856.42 Nổ liên hoàn
33957 06:52:36 0.40 +0.22 0.55x 28,854.64
33958 06:52:41 0.00 +0.24 28,854.88 Nổ liên hoàn
33959 06:52:44 0.00 +0.26 28,855.14 Nổ liên hoàn
33960 06:52:51 0.00 +1.80 28,856.94 Nổ liên hoàn
33961 06:53:00 0.00 +0.48 28,857.42 Nổ liên hoàn
33963 06:53:28 0.00 +0.08 28,857.50 FS
33965 06:53:35 0.00 +0.96 28,858.46 FS
33976 06:54:53 0.40 +1.00 2.50x 28,858.66
33978 06:55:11 0.40 +0.36 0.90x 28,858.62
33984 06:56:09 0.40 +0.04 0.10x 28,856.66
33991 06:57:20 0.40 +1.60 4.00x 28,855.86
33997 06:58:20 0.40 +0.24 0.60x 28,854.10
34009 07:00:39 0.40 +0.16 0.40x 28,849.86
34016 07:02:30 0.40 +1.60 4.00x 28,849.06
34017 07:02:35 0.00 +0.48 28,849.54 Nổ liên hoàn
34018 07:02:39 0.00 +1.92 28,851.46 Nổ liên hoàn
34019 07:02:43 0.00 +0.68 28,852.14 Nổ liên hoàn
34021 07:03:06 0.40 +0.04 0.10x 28,851.78
34022 07:03:10 0.00 +0.24 28,852.02 Nổ liên hoàn
34023 07:03:13 0.00 +2.40 28,854.42 Nổ liên hoàn
34024 07:03:17 0.00 +0.56 28,854.98 Nổ liên hoàn
34025 07:03:20 0.00 +2.40 28,857.38 Nổ liên hoàn
34035 07:05:09 0.40 +0.02 0.05x 28,853.80
34036 07:05:12 0.00 +0.02 28,853.82 Nổ liên hoàn
34046 07:06:54 0.40 +12.80 32.00x 28,863.02
34053 07:08:22 0.40 +2.16 5.40x 28,862.78