
Kết quả phiên này
93.69%
Cược 11,356.80 → thắng 10,640.40 VND · 3,000 lượt quay.
Bốn chỉ số cốt lõi
RTP thực đo
93.69%
Tiêu hao bình thường
Sụt giảm vốn tối đa
26.7%
Thua liên tiếp 688 lần cược
Chuỗi quay trắng dài nhất
36
Khoảng quay trắng TB 3.7 lượt
Tỷ lệ nước lã nổ liên hoàn
100.0%
Chỉ 0 lần thực sự nhả thưởng
Biểu đồ dữ liệu
📈 RTP tích luỹ hội tụ
Mỗi lượt quay lại tính lại RTP tích luỹ. Đường càng phẳng = mẫu càng ổn định; hội tụ về đường nét đứt (RTP công bố) tức là đang tiến gần giá trị lý thuyết.
📊 Phân bố bội số
Các lượt được nhóm theo khoảng bội số. Phần lớn dồn ở 0x = chúa tể quay trắng; đuôi kéo dài = thỉnh thoảng nổ lớn.
🌡️ Thanh nhiệt RTP cửa sổ trượt
Chia cả phiên thành các đoạn đều nhau (phiên này mỗi ô = #1–50), dùng màu thể hiện đoạn đó đang «nóng» hay «khô hạn».
214.8
#1–50
46.9
#51–100
71.7
#101–150
82.7
#151–200
41.1
#201–250
244.5
#251–300
43.1
#301–350
71.3
#351–400
41.8
#401–450
22.9
#451–500
40.6
#501–550
37.9
#551–600
39.8
#601–650
21.6
#651–700
41.6
#701–750
53
#751–800
58.5
#801–850
97.6
#851–900
33.6
#901–950
36.8
#951–1000
47
#1001–1050
36
#1051–1100
50.8
#1101–1150
64.9
#1151–1200
109
#1201–1250
24.4
#1251–1300
59.5
#1301–1350
50.4
#1351–1400
36.3
#1401–1450
732.9
#1451–1500
60.3
#1501–1550
28.5
#1551–1600
50
#1601–1650
39.8
#1651–1700
66.6
#1701–1750
64.6
#1751–1800
24
#1801–1850
85.1
#1851–1900
71.2
#1901–1950
75.4
#1951–2000
47.4
#2001–2050
91.6
#2051–2100
69.2
#2101–2150
65.8
#2151–2200
63.6
#2201–2250
43.5
#2251–2300
982
#2301–2350
41
#2351–2400
75.4
#2401–2450
80.9
#2451–2500
68.4
#2501–2550
23
#2551–2600
30.6
#2601–2650
10.1
#2651–2700
711.8
#2701–2750
507.1
#2751–2800
67.9
#2801–2850
47.4
#2851–2900
102.7
#2901–2950
92.3
#2951–3000
<50% Băng giá
50–80% Hơi lạnh
80–110% Cân bằng
110–150% Hơi nóng
>150% Sôi sục