🌐 中文

Bốn chỉ số cốt lõi

🟢
RTP thực đo 96.91% Tiêu hao bình thường
💰
Sụt giảm vốn tối đa 0.5% Thua liên tiếp 348 lần cược Rủi ro cháy túi Cực cao · Nên thủ vốn gấp 452 lần
💀
Chuỗi quay trắng dài nhất 19 lượt không trúng Khoảng quay trắng TB 3.8 lượt
💧
Tỷ lệ nước lã nổ liên hoàn 65.5% 728 lần nổ liên hoàn Chỉ 251 lần thực sự nhả thưởng

Biểu đồ dữ liệu

📈 RTP tích luỹ hội tụ

Mỗi lượt quay lại tính lại RTP tích luỹ. Đường càng phẳng = mẫu càng ổn định; hội tụ về đường nét đứt (RTP công bố) tức là đang tiến gần giá trị lý thuyết.

📊 Phân bố bội số

Các lượt được nhóm theo khoảng bội số. Phần lớn dồn ở 0x = chúa tể quay trắng; đuôi kéo dài = thỉnh thoảng nổ lớn.

🌡️ Thanh nhiệt RTP cửa sổ trượt

Chia cả phiên thành các đoạn đều nhau (phiên này mỗi ô = #1–50), dùng màu thể hiện đoạn đó đang «nóng» hay «khô hạn».

54.9 #1–50
58.1 #51–100
63.2 #101–150
53.2 #151–200
274.4 #201–250
62.8 #251–300
83.3 #301–350
100.6 #351–400
116.2 #401–450
40 #451–500
17.1 #501–550
29.7 #551–600
81.2 #601–650
125.3 #651–700
105.8 #701–750
182.5 #751–800
97.6 #801–850
32.3 #851–900
8.9 #901–950
46.8 #951–1000
126.2 #1001–1050
91.5 #1051–1100
221.6 #1101–1150
81.1 #1151–1200
88.9 #1201–1250
55.1 #1251–1300
53.1 #1301–1350
33.7 #1351–1400
80.8 #1401–1450
48.7 #1451–1500
162.1 #1501–1550
44.3 #1551–1600
58.9 #1601–1650
29.6 #1651–1700
114.6 #1701–1750
153.8 #1751–1800
33.1 #1801–1850
27.8 #1851–1900
116.8 #1901–1950
81.7 #1951–2000
39 #2001–2050
91.1 #2051–2100
32.8 #2101–2150
66.2 #2151–2200
101 #2201–2250
1705.2 #2251–2300
294.8 #2301–2350
38.8 #2351–2400
239.6 #2401–2450
25.6 #2451–2500
28.6 #2501–2550
27.2 #2551–2600
16.6 #2601–2650
41.7 #2651–2700
16 #2701–2725
<50% Băng giá 50–80% Hơi lạnh 80–110% Cân bằng 110–150% Hơi nóng >150% Sôi sục
#Thời gianbetwin Bội sốSố dưtypeẢnh chụp
22864 10:30:47 0.00 +0.72 27,120.20 Nổ liên hoàn
22865 10:30:50 0.00 27,120.20 Nổ liên hoàn
22867 10:31:07 0.00 27,119.98 Nổ liên hoàn
22870 10:31:35 0.00 27,120.94 Nổ liên hoàn
22880 10:33:09 0.00 27,117.38 Nổ liên hoàn
22883 10:33:36 0.00 27,116.70 Nổ liên hoàn
22887 10:34:10 0.00 27,115.54 Nổ liên hoàn
22889 10:34:27 0.00 27,115.94 Nổ liên hoàn
22893 10:35:04 0.00 +0.40 27,116.54 Nổ liên hoàn
22894 10:35:08 0.00 +0.32 27,116.86 Nổ liên hoàn
22895 10:35:13 0.00 27,116.86 Nổ liên hoàn
22899 10:35:50 0.00 27,115.82 Nổ liên hoàn
22918 10:38:52 0.00 27,108.64 Nổ liên hoàn
22922 10:39:27 0.00 27,107.56 Nổ liên hoàn
22932 10:41:00 0.00 +0.40 27,105.32 Nổ liên hoàn
22933 10:41:03 0.00 27,105.32 Nổ liên hoàn
22935 10:41:20 0.00 +0.32 27,105.40 Nổ liên hoàn
22936 10:41:23 0.00 +0.98 27,106.38 Nổ liên hoàn
22937 10:41:26 0.00 +0.56 27,106.94 Nổ liên hoàn
22938 10:41:35 0.00 27,106.94 Nổ liên hoàn
22944 10:42:42 0.00 +0.96 27,107.34 Nổ liên hoàn
22945 10:42:46 0.00 +1.44 27,108.78 Nổ liên hoàn
22946 10:42:50 0.00 27,108.78 Nổ liên hoàn
22952 10:43:47 0.00 27,107.02 Nổ liên hoàn
22954 10:44:02 0.00 +0.12 27,107.38 Nổ liên hoàn
22955 10:44:05 0.00 27,107.38 Nổ liên hoàn
22961 10:45:03 0.00 27,105.42 Nổ liên hoàn
22963 10:45:19 0.00 27,107.98 Nổ liên hoàn
22967 10:45:56 0.00 +0.64 27,109.18 Nổ liên hoàn
22968 10:46:01 0.00 27,109.18 Nổ liên hoàn
22971 10:46:28 0.00 27,108.50 Nổ liên hoàn
22976 10:47:12 0.00 +0.02 27,107.16 Nổ liên hoàn
22977 10:47:14 0.00 27,107.16 Nổ liên hoàn
22982 10:48:00 0.00 27,105.64 Nổ liên hoàn
22985 10:48:24 0.00 27,105.32 Nổ liên hoàn
22989 10:48:59 0.00 27,104.20 Nổ liên hoàn
22996 10:50:03 0.00 27,101.96 Nổ liên hoàn
23001 10:50:49 0.00 27,102.36 Nổ liên hoàn
23006 10:51:33 0.00 +0.20 27,101.12 Nổ liên hoàn
23007 10:51:36 0.00 +0.16 27,101.28 Nổ liên hoàn
23008 10:51:38 0.00 27,101.28 Nổ liên hoàn
23010 10:51:56 0.00 27,100.96 Nổ liên hoàn
23017 10:53:02 0.00 27,098.64 Nổ liên hoàn
23019 10:53:19 0.00 +0.40 27,098.68 Nổ liên hoàn
23020 10:53:22 0.00 27,098.68 Nổ liên hoàn
23022 10:53:39 0.00 +0.12 27,100.80 Nổ liên hoàn
23023 10:53:41 0.00 27,100.80 Nổ liên hoàn
23035 10:56:15 0.00 27,096.48 Nổ liên hoàn
23038 10:56:40 0.00 27,095.80 Nổ liên hoàn
23045 10:57:44 0.00 +0.08 27,093.60 Nổ liên hoàn