🌐 中文

Bốn chỉ số cốt lõi

🟢
RTP thực đo 87.54% Tiêu hao bình thường
💰
Sụt giảm vốn tối đa 0.4% Thua liên tiếp 320 lần cược Rủi ro cháy túi Cực cao · Nên thủ vốn gấp 416 lần
💀
Chuỗi quay trắng dài nhất 14 lượt không trúng Khoảng quay trắng TB 3.7 lượt
💧
Tỷ lệ nước lã nổ liên hoàn 60.5% 724 lần nổ liên hoàn Chỉ 286 lần thực sự nhả thưởng

Biểu đồ dữ liệu

📈 RTP tích luỹ hội tụ

Mỗi lượt quay lại tính lại RTP tích luỹ. Đường càng phẳng = mẫu càng ổn định; hội tụ về đường nét đứt (RTP công bố) tức là đang tiến gần giá trị lý thuyết.

📊 Phân bố bội số

Các lượt được nhóm theo khoảng bội số. Phần lớn dồn ở 0x = chúa tể quay trắng; đuôi kéo dài = thỉnh thoảng nổ lớn.

🌡️ Thanh nhiệt RTP cửa sổ trượt

Chia cả phiên thành các đoạn đều nhau (phiên này mỗi ô = #1–50), dùng màu thể hiện đoạn đó đang «nóng» hay «khô hạn».

88.2 #1–50
69.7 #51–100
108.4 #101–150
21.4 #151–200
128.9 #201–250
93.9 #251–300
44.4 #301–350
79 #351–400
64.1 #401–450
64.8 #451–500
78.7 #501–550
37.5 #551–600
99.8 #601–650
119.2 #651–700
75 #701–750
145.5 #751–800
52.1 #801–850
28.1 #851–900
58.5 #901–950
68.2 #951–1000
19.1 #1001–1050
340.7 #1051–1100
44.6 #1101–1150
16.5 #1151–1200
195.6 #1201–1250
172.3 #1251–1300
101.9 #1301–1350
52.2 #1351–1400
103.5 #1401–1450
79 #1451–1500
38.6 #1501–1550
51.6 #1551–1600
34.3 #1601–1650
32.3 #1651–1700
28.1 #1701–1750
52 #1751–1800
756.6 #1801–1850
36.4 #1851–1900
97.6 #1901–1950
42.4 #1951–2000
321.5 #2001–2050
146.7 #2051–2100
86.5 #2101–2150
15.2 #2151–2200
35.1 #2201–2250
122.3 #2251–2300
39.6 #2301–2350
52.5 #2351–2400
<50% Băng giá 50–80% Hơi lạnh 80–110% Cân bằng 110–150% Hơi nóng >150% Sôi sục
#Thời gianbetwin Bội sốSố dưtypeẢnh chụp
10811 01:38:06 0.00 +0.24 29,575.39 Nổ liên hoàn
10812 01:38:09 0.00 +0.60 29,575.99 Nổ liên hoàn
10813 01:38:12 0.00 +0.06 29,576.05 Nổ liên hoàn
10814 01:38:15 0.00 29,576.05 Nổ liên hoàn
10816 01:38:36 0.00 29,576.13 Nổ liên hoàn
10821 01:40:34 0.00 29,575.01 Nổ liên hoàn
10823 01:40:49 0.00 29,574.73 Nổ liên hoàn
10847 01:44:16 0.00 29,570.73 Nổ liên hoàn
10851 01:44:50 0.00 29,569.83 Nổ liên hoàn
10859 01:46:06 0.00 +0.08 29,567.35 Nổ liên hoàn
10860 01:46:09 0.00 29,567.35 Nổ liên hoàn
10863 01:46:35 0.00 29,566.79 Nổ liên hoàn
10865 01:46:50 0.00 +0.02 29,566.57 Nổ liên hoàn
10866 01:46:54 0.00 29,566.57 Nổ liên hoàn
10870 01:47:30 0.00 29,568.25 Nổ liên hoàn
10880 01:49:12 0.00 29,565.13 Nổ liên hoàn
10882 01:49:27 0.00 29,565.45 Nổ liên hoàn
10884 01:49:45 0.00 29,565.29 Nổ liên hoàn
10886 01:50:00 0.00 29,564.97 Nổ liên hoàn
10890 01:50:39 0.00 +0.64 29,565.85 Nổ liên hoàn
10891 01:50:43 0.00 +2.40 29,568.25 Nổ liên hoàn
10892 01:50:49 0.00 29,568.25 Nổ liên hoàn
10895 01:51:19 0.00 29,568.89 Nổ liên hoàn
10904 01:52:44 0.00 +0.08 29,566.01 Nổ liên hoàn
10905 01:52:47 0.00 29,566.01 Nổ liên hoàn
10909 01:53:23 0.00 29,564.99 Nổ liên hoàn
10911 01:53:38 0.00 29,564.65 Nổ liên hoàn
10914 01:54:05 0.00 +0.32 29,567.05 Nổ liên hoàn
10915 01:54:09 0.00 29,567.05 Nổ liên hoàn
10917 01:54:25 0.00 29,567.37 Nổ liên hoàn
10929 01:56:19 0.00 29,564.65 Nổ liên hoàn
10933 01:56:57 0.00 29,564.17 Nổ liên hoàn
10936 01:57:22 0.00 +0.52 29,564.61 Nổ liên hoàn
10937 01:57:28 0.00 +1.60 29,566.21 Nổ liên hoàn
10938 01:57:32 0.00 29,566.21 Nổ liên hoàn
10951 01:59:39 0.00 29,561.43 Nổ liên hoàn
10955 02:00:14 0.00 +0.24 29,560.55 Nổ liên hoàn
10956 02:00:19 0.00 29,560.55 Nổ liên hoàn
10960 02:00:58 0.00 29,559.43 Nổ liên hoàn
10967 02:02:01 0.00 29,557.11 Nổ liên hoàn
10970 02:02:27 0.00 +0.12 29,557.87 Nổ liên hoàn
10971 02:02:30 0.00 +0.04 29,557.91 Nổ liên hoàn
10972 02:02:32 0.00 29,557.91 Nổ liên hoàn
10974 02:02:52 0.00 29,557.67 Nổ liên hoàn
10976 02:03:14 0.00 29,559.19 Nổ liên hoàn
10978 02:03:28 0.00 +0.16 29,559.11 Nổ liên hoàn
10979 02:03:31 0.00 +0.20 29,559.31 Nổ liên hoàn
10980 02:03:34 0.00 29,559.31 Nổ liên hoàn
10982 02:03:52 0.00 +0.08 29,559.11 Nổ liên hoàn
10983 02:03:55 0.00 +0.08 29,559.19 Nổ liên hoàn