🌐 中文

Bốn chỉ số cốt lõi

🟠
RTP thực đo 72.65% Tiêu hao thấp
💰
Sụt giảm vốn tối đa 3.2% Thua liên tiếp 178 lần cược Rủi ro cháy túi Rủi ro cao · Nên thủ vốn gấp 231 lần
💀
Chuỗi quay trắng dài nhất 14 lượt không trúng Khoảng quay trắng TB 3.4 lượt
💧
Tỷ lệ nước lã nổ liên hoàn 93.3% 313 lần nổ liên hoàn Chỉ 21 lần thực sự nhả thưởng

Biểu đồ dữ liệu

📈 RTP tích luỹ hội tụ

Mỗi lượt quay lại tính lại RTP tích luỹ. Đường càng phẳng = mẫu càng ổn định; hội tụ về đường nét đứt (RTP công bố) tức là đang tiến gần giá trị lý thuyết.

📊 Phân bố bội số

Các lượt được nhóm theo khoảng bội số. Phần lớn dồn ở 0x = chúa tể quay trắng; đuôi kéo dài = thỉnh thoảng nổ lớn.

🌡️ Thanh nhiệt RTP cửa sổ trượt

Chia cả phiên thành các đoạn đều nhau (phiên này mỗi ô = #1–50), dùng màu thể hiện đoạn đó đang «nóng» hay «khô hạn».

67.9 #1–50
47 #51–100
32.9 #101–150
76.1 #151–200
25 #201–250
39.5 #251–300
81.3 #301–350
254.4 #351–400
16.3 #401–450
33 #451–500
44 #501–550
34.8 #551–600
23.7 #601–650
34.6 #651–700
122.8 #701–750
213.1 #751–800
80.6 #801–850
31.3 #851–900
62 #901–950
52 #951–1000
122.9 #1001–1050
180.8 #1051–1100
27.9 #1101–1150
203.6 #1151–1200
49.1 #1201–1250
50.3 #1251–1300
183.8 #1301–1350
86.8 #1351–1400
11.8 #1401–1450
30 #1451–1500
27 #1501–1550
36.3 #1551–1600
20 #1601–1650
30.1 #1651–1700
120.2 #1701–1750
35.9 #1751–1795
<50% Băng giá 50–80% Hơi lạnh 80–110% Cân bằng 110–150% Hơi nóng >150% Sôi sục
#Thời gianbetwin Bội sốSố dưtypeẢnh chụp
89372 12:25:23 0.00 26,190.20 Nổ liên hoàn
89376 12:25:40 0.00 26,190.44 Nổ liên hoàn
89381 12:26:00 0.00 26,188.04 Nổ liên hoàn
89414 12:28:31 0.00 26,187.80 Nổ liên hoàn
89426 12:29:36 0.00 26,258.60 Nổ liên hoàn
89429 12:29:49 0.00 26,254.52 Nổ liên hoàn
89439 12:30:28 0.00 26,241.32 Nổ liên hoàn
89441 12:30:52 0.00 26,310.20 Nổ liên hoàn
89445 12:31:09 0.00 26,297.00 Nổ liên hoàn
89450 12:31:29 0.00 26,288.60 Nổ liên hoàn
89454 12:31:46 0.00 26,285.96 Nổ liên hoàn
89468 12:32:45 0.00 26,230.76 Nổ liên hoàn
89479 12:33:31 0.00 26,195.48 Nổ liên hoàn
89482 12:33:43 0.00 26,198.12 Nổ liên hoàn
89486 12:34:00 0.00 26,187.32 Nổ liên hoàn
89489 12:34:13 0.00 26,179.64 Nổ liên hoàn
89494 12:34:34 0.00 26,162.84 Nổ liên hoàn
89496 12:34:43 0.00 26,161.88 Nổ liên hoàn
89503 12:35:12 0.00 26,157.08 Nổ liên hoàn
89506 12:35:25 0.00 26,171.24 Nổ liên hoàn
89510 12:35:42 0.00 26,159.24 Nổ liên hoàn
89513 12:35:55 0.00 26,152.04 Nổ liên hoàn
89519 12:36:20 0.00 26,134.04 Nổ liên hoàn
89530 12:37:06 0.00 26,097.56 Nổ liên hoàn
89537 12:37:36 0.00 +24.00 26,074.28 Nổ liên hoàn
89540 12:38:04 0.00 26,093.48 Nổ liên hoàn
89545 12:38:27 0.00 +2.40 26,079.08 Nổ liên hoàn
89547 12:38:50 0.00 26,077.88 Nổ liên hoàn
89551 12:39:07 0.00 26,064.68 Nổ liên hoàn
89555 12:39:25 0.00 +84.00 26,054.60 Nổ liên hoàn
89558 12:40:08 0.00 26,137.40 Nổ liên hoàn
89568 12:40:50 0.00 26,096.60 Nổ liên hoàn
89573 12:41:11 0.00 26,094.20 Nổ liên hoàn
89577 12:41:28 0.00 26,085.32 Nổ liên hoàn
89579 12:41:36 0.00 26,084.12 Nổ liên hoàn
89581 12:41:45 0.00 26,081.72 Nổ liên hoàn
89585 12:42:02 0.00 26,069.72 Nổ liên hoàn
89587 12:42:11 0.00 26,067.32 Nổ liên hoàn
89590 12:42:24 0.00 26,059.64 Nổ liên hoàn
89592 12:42:33 0.00 26,057.24 Nổ liên hoàn
89602 12:43:15 0.00 26,021.48 Nổ liên hoàn
89607 12:43:36 0.00 26,009.48 Nổ liên hoàn
89613 12:44:02 0.00 25,986.68 Nổ liên hoàn
89619 12:44:26 0.00 25,969.40 Nổ liên hoàn
89623 12:44:43 0.00 25,965.80 Nổ liên hoàn
89625 12:44:52 0.00 25,964.60 Nổ liên hoàn
89632 12:45:20 0.00 25,951.40 Nổ liên hoàn
89637 12:45:42 0.00 25,948.28 Nổ liên hoàn
89643 12:46:06 0.00 25,947.80 Nổ liên hoàn
89645 12:46:15 0.00 25,953.32 Nổ liên hoàn