🌐 中文

Bốn chỉ số cốt lõi

🟠
RTP thực đo 55.71% Tiêu hao thấp
💰
Sụt giảm vốn tối đa 29.3% Thua liên tiếp 804 lần cược Rủi ro cháy túi Cực cao · Nên thủ vốn gấp 1045 lần
💀
Chuỗi quay trắng dài nhất 28 lượt không trúng Khoảng quay trắng TB 3.5 lượt
💧
Tỷ lệ nước lã nổ liên hoàn 95.6% 551 lần nổ liên hoàn Chỉ 24 lần thực sự nhả thưởng

Biểu đồ dữ liệu

📈 RTP tích luỹ hội tụ

Mỗi lượt quay lại tính lại RTP tích luỹ. Đường càng phẳng = mẫu càng ổn định; hội tụ về đường nét đứt (RTP công bố) tức là đang tiến gần giá trị lý thuyết.

📊 Phân bố bội số

Các lượt được nhóm theo khoảng bội số. Phần lớn dồn ở 0x = chúa tể quay trắng; đuôi kéo dài = thỉnh thoảng nổ lớn.

🌡️ Thanh nhiệt RTP cửa sổ trượt

Chia cả phiên thành các đoạn đều nhau (phiên này mỗi ô = #1–50), dùng màu thể hiện đoạn đó đang «nóng» hay «khô hạn».

91.1 #1–50
46 #51–100
93.1 #101–150
28.2 #151–200
26.2 #201–250
40.2 #251–300
96.5 #301–350
26.4 #351–400
35.3 #401–450
36.3 #451–500
47.1 #501–550
34.1 #551–600
21.2 #601–650
28.2 #651–700
32.5 #701–750
20.1 #751–800
22.9 #801–850
28.8 #851–900
19.3 #901–950
34.5 #951–1000
22.6 #1001–1050
11.5 #1051–1100
41.5 #1101–1150
23.6 #1151–1200
62 #1201–1250
21.9 #1251–1300
29.9 #1301–1350
105.8 #1351–1400
27.5 #1401–1450
65.6 #1451–1500
42.9 #1501–1550
55.3 #1551–1600
62 #1601–1650
29.6 #1651–1700
36.8 #1701–1750
30.5 #1751–1800
24.5 #1801–1850
50.8 #1851–1900
19.9 #1901–1950
14.9 #1951–2000
39.9 #2001–2050
38 #2051–2100
317.3 #2101–2150
14.9 #2151–2200
62.4 #2201–2250
33.7 #2251–2300
22.1 #2301–2350
186.9 #2351–2400
43.2 #2401–2450
103.3 #2451–2500
37.5 #2501–2550
28.9 #2551–2600
56 #2601–2650
60.9 #2651–2700
120.4 #2701–2750
32.8 #2751–2800
259.9 #2801–2850
203.5 #2851–2888
<50% Băng giá 50–80% Hơi lạnh 80–110% Cân bằng 110–150% Hơi nóng >150% Sôi sục
#Thời gianbetwin Bội sốSố dưtypeẢnh chụp
36474 01:39:35 4.80 +121.20 25.25x 13,064.64
36573 01:47:11 4.80 +57.60 12.00x 13,034.88
36743 02:00:49 4.80 +24.00 5.00x 12,773.76
37448 03:04:21 4.80 +24.00 5.00x 11,428.08
37922 03:46:49 4.80 +48.00 10.00x 10,574.88
37947 03:48:52 4.80 +24.00 5.00x 10,572.24
38015 03:54:16 4.80 +24.00 5.00x 10,454.64
38031 03:55:26 4.80 +48.00 10.00x 10,453.92
38218 04:12:21 4.80 +24.00 5.00x 10,213.92
38668 04:49:42 4.80 +48.00 10.00x 9,755.28
38681 04:50:39 4.80 +57.60 12.00x 9,771.84
38858 05:04:38 4.80 +48.00 10.00x 9,640.80
38866 05:05:25 4.80 +48.00 10.00x 9,702.48
39149 05:29:27 4.80 +49.20 10.25x 9,426.96
39294 05:40:22 4.80 +29.76 6.20x 9,379.92 FS
39300 05:40:48 4.80 +164.16 34.20x 9,379.92 FS
39309 05:41:38 4.80 +250.80 52.25x 9,379.92 FS
39334 05:43:59 4.80 +38.40 8.00x 9,854.16